renunciar
[ʀɨ.nũˈsjaɾ]
miễn
Intermediário (B1)
Significado "renunciar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Abdicar ou desistir de um direito, pretensão ou posse.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Từ bỏ, khước từ, miễn trừ (một quyền lợi, yêu cầu, hoặc quy định).
Exemplos (Ví dụ)
"Ele renunciou ao trono em favor do filho."
"Ông ấy đã từ bỏ ngai vàng để nhường cho con trai."
"A empresa renunciou ao direito de processar o cliente."
"Công ty đã từ bỏ quyền kiện khách hàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me, Vou dar-te, etc.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | renuncio |
Eu renuncio ao meu cargo para seguir os meus sonhos.
(Tôi từ bỏ vị trí của mình để theo đuổi ước mơ.) |
| Tu | renuncias | |
| Ele/Você | renuncia | |
| Nós | renunciamos | |
| Eles/Vocês | renunciam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | renunciei |
Ontem, ele renunciou à sua herança.
(Hôm qua, anh ấy đã từ bỏ quyền thừa kế của mình.) |
| Tu | renunciaste | |
| Ele/Você | renunciou | |
| Nós | renunciámos | |
| Eles/Vocês | renunciaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | renunciava |
Quando era jovem, renunciava a muitas coisas para ajudar a família.
(Khi còn trẻ, tôi thường từ bỏ nhiều thứ để giúp đỡ gia đình.) |
| Tu | renunciavas | |
| Ele/Você | renunciava | |
| Nós | renunciávamos | |
| Eles/Vocês | renunciavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu renunciei ao meu lugar na equipa, pois não tinha tempo para treinar."Tôi đã từ bỏ vị trí của mình trong đội, vì tôi không có thời gian để tập luyện.Động từ 'renunciar' được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ nhất số ít (eu). Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu renunciaste à herança do teu avô? Que pena!"Bạn đã từ bỏ quyền thừa kế của ông nội bạn à? Thật đáng tiếc!Động từ 'renunciar' được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ hai số ít (tu). Văn phong thân mật được thể hiện qua cách chia động từ và đại từ 'teu'.
-
"Os políticos renunciaram aos seus privilégios depois do escândalo."Các chính trị gia đã từ bỏ các đặc quyền của họ sau vụ bê bối.Động từ 'renunciar' được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
