abdómen
/ɐbˈdɔ.mɛn/
bụng dưới (của côn trùng/giáp xác)
Intermediário (B1)
Significado "abdómen" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Parte inferior do tronco do corpo, que contém os órgãos digestivos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bụng, đặc biệt là bụng của côn trùng hoặc động vật giáp xác.
Exemplos (Ví dụ)
"O abdómen da abelha é segmentado."
"Bụng của con ong được phân đoạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: abdómenes
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | abdómenes |
Os abdómenes dos atletas são geralmente muito definidos.
(Bụng của các vận động viên thường rất săn chắc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | abdómenzinho |
O abdómenzinho do bebé é tão fofo.
(Cái bụng nhỏ của em bé thật đáng yêu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O abdómen do atleta foi rompido durante o treino intenso. Agora, ele está a recuperar no hospital."Bụng của vận động viên đã bị rách trong quá trình luyện tập cường độ cao. Hiện tại, anh ấy đang hồi phục trong bệnh viện.‘Rompido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'romper'. Cấu trúc 'está a recuperar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Se o abdómen tiver sido coberto com esta pomada, a inflamação deverá diminuir rapidamente. Espero que o resultado seja bom."Nếu bụng đã được bôi loại thuốc mỡ này, tình trạng viêm sẽ giảm nhanh chóng. Tôi hy vọng kết quả sẽ tốt.‘Coberto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'cobrir'. 'Tiver sido coberto' là dạng quá khứ hoàn thành giả định (pretérito mais-que-perfeito composto do conjuntivo/subjuntivo).
-
"Tens o abdómen escrito com tinta! Quem te fez isso? Estavas a dormir por acaso?"Bụng của mày bị viết bằng mực kìa! Ai đã làm điều đó với mày vậy? Mày đang ngủ à?‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. Ngôi 'Tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật. 'Estavas a dormir' (estar + a + infinitive) biểu thị hành động đang diễn ra ở quá khứ (past continuous).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
