inferior
[ĩ.fɨˈɾjoɾ]
địa vị thấp kém
Intermediário (B1)
Significado "inferior" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está abaixo de outro em posição, hierarquia, qualidade ou importância.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng thấp hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"A qualidade deste produto é inferior à do outro."
"Chất lượng của sản phẩm này kém hơn so với sản phẩm kia."
"Ele tem um cargo inferior na empresa."
"Anh ấy có một vị trí thấp hơn trong công ty."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inferiores |
Os preços dos produtos inferiores são mais baixos.
(Giá của các sản phẩm kém chất lượng thì thấp hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inferiorzinho |
Este computador é inferiorzinho, mas serve para o básico.
(Cái máy tính này hơi kém một chút, nhưng đủ dùng cho những việc cơ bản.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O carro inferior tem um motor menos potente. Estás a ver como ele se esforça para manter a velocidade?"Chiếc xe hạng thấp hơn có động cơ yếu hơn. Bạn có thấy nó đang cố gắng duy trì tốc độ thế nào không?Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'carro' vì đang đề cập đến một chiếc xe cụ thể. 'Estás a ver' là dạng Continuous Aspect (estar a + infinitivo) chia ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Inferior' bổ nghĩa cho 'carro'.
-
"É um sentimento inferior quando não consegues atingir os teus objetivos. Dá-te mais tempo e estás a trabalhar melhor da próxima vez."Đó là một cảm giác tồi tệ khi bạn không thể đạt được mục tiêu của mình. Hãy cho bản thân thêm thời gian và bạn đang làm việc tốt hơn vào lần tới.Sử dụng mạo từ bất định 'Um' trước 'sentimento' vì đề cập đến một cảm giác nói chung. 'Dá-te' là cách sử dụng đại từ 'te' theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) ở đầu câu. 'Estás a trabalhar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) ở ngôi 'tu'.
-
"A qualidade inferior daquele autocarro é óbvia. Está a precisar de uma revisão urgente."Chất lượng kém của chiếc xe buýt đó là điều hiển nhiên. Nó đang cần một cuộc kiểm tra khẩn cấp.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'qualidade' vì đề cập đến chất lượng cụ thể của một chiếc xe buýt nhất định. 'Está a precisar' (estar a + infinitivo) diễn tả trạng thái cần thiết ngay lúc này. 'Inferior' mô tả phẩm chất 'qualidade'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei um desconto inferior, se me prometeres lealdade."Ta sẽ cho ngươi một mức giảm giá thấp hơn, nếu ngươi hứa trung thành với ta.Sử dụng 'Dar-te-ei' (mesóclise) vì là mệnh đề chỉ tương lai. 'Inferior' được dùng để chỉ mức độ thấp hơn của giảm giá. Lưu ý chia động từ ngôi 'tu'.
-
"Dir-se-ia que o seu trabalho é inferior ao meu, mas estou a avaliar a situação com cautela."Người ta sẽ nói rằng công việc của anh ta kém hơn của tôi, nhưng tôi đang đánh giá tình hình một cách thận trọng.'Dir-se-ia' (mesóclise) diễn tả một khả năng ở tương lai trong quá khứ. 'Estar a avaliar' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Inferior' so sánh chất lượng công việc.
-
"Oferecer-lhe-emos um produto inferior, se não estiveres disposto a pagar mais."Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một sản phẩm kém hơn, nếu bạn không sẵn lòng trả nhiều tiền hơn.'Oferecer-lhe-emos' (mesóclise) được dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Inferior' mô tả chất lượng thấp hơn của sản phẩm. Lưu ý chia động từ ngôi 'tu'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua nota no exame foi inferior à minha. Estou a ver que terei de te ajudar mais com os estudos."Điểm của bạn trong bài kiểm tra thấp hơn của tôi. Tôi thấy rằng tôi sẽ phải giúp bạn nhiều hơn trong việc học tập.Sử dụng 'tua' (của bạn, ngôi 'tu') kết hợp với tính từ 'inferior'. 'Estou a ver' là cấu trúc Continuous Aspect (hành động đang diễn ra: tôi đang thấy). 'Te ajudar' - đại từ 'te' đặt trước động từ ('ajudar') vì sau liên từ 'que'.
-
"O carro dele é muito superior ao teu, mas a segurança no meu é inferior à vossa."Xe của anh ấy tốt hơn nhiều so với xe của bạn, nhưng sự an toàn trong xe của tôi lại kém hơn của các bạn.So sánh chất lượng xe sử dụng 'superior' và 'inferior'. 'Teu' (của bạn, ngôi 'tu') và 'vossa' (của các bạn). Cấu trúc so sánh 'superior a' và 'inferior a'.
-
"Esta cópia do relatório é inferior à nossa. Estás a fazer um trabalho descuidado, o teu nome estará em risco."Bản sao báo cáo này kém hơn của chúng ta. Bạn đang làm việc cẩu thả, tên của bạn sẽ gặp nguy hiểm.Sử dụng 'inferior' để mô tả chất lượng bản sao. 'Nossa' (của chúng ta). 'Estás a fazer' là Continuous Aspect (bạn đang làm). 'Teu' (của bạn) đặt trước 'nome' vì nó là hạn định từ sở hữu bổ nghĩa cho danh từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
