barriga
/bɐˈʁi.ɣɐ/
bụng
Iniciante (A1)
Significado "barriga" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Parte anterior do corpo entre o peito e as coxas; abdómen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phần trước của cơ thể giữa ngực và đùi; bụng.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a sentir dores na barriga."
"Tôi đang cảm thấy đau bụng."
"Ele tem uma grande barriga."
"Anh ấy có một cái bụng lớn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | barrigas |
As barrigas das grávidas são maiores.
(As barrigas das grávidas são maiores.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | barriguinha |
Ele tem uma barriguinha saliente.
(Ele tem uma barriguinha saliente.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A tua barriga parece maior do que a minha depois daquele jantar."Bụng của bạn có vẻ to hơn bụng của tôi sau bữa tối đó.Ví dụ này dùng cấp độ so sánh hơn (Comparativo de Superioridade). 'Maior' là dạng so sánh bất quy tắc của tính từ 'grande' (lớn). 'A tua' là tính từ sở hữu tương ứng với ngôi 'tu' thân mật, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Ele tem a barriga mais definida de todos os atletas na competição."Anh ấy có chiếc bụng săn chắc nhất trong tất cả các vận động viên tại cuộc thi.Ví dụ này dùng cấp độ so sánh nhất tương đối (Superlativo Relativo de Superioridade). Cấu trúc 'a mais definida de' được dùng để chỉ đối tượng (a barriga) có đặc tính nổi trội nhất ('definida') trong một nhóm ('todos os atletas').
-
"Depois de comer tanto, sinto a barriga cheíssima!"Sau khi ăn nhiều như vậy, tôi cảm thấy bụng cực kỳ no!Ví dụ này dùng cấp độ so sánh nhất tuyệt đối dạng tổng hợp (Superlativo Absoluto Sintético). Tính từ 'cheia' (no, đầy) được biến đổi thành 'cheíssima' bằng cách thêm hậu tố '-íssima' để diễn tả mức độ cao nhất mà không cần so sánh với bất cứ thứ gì khác.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, depois do almoço, a minha barriga estará a doer se comer demais."Ngày mai, sau bữa trưa, bụng tôi sẽ đau nếu tôi ăn quá nhiều.Câu này sử dụng thì Futuro do Indicativo ('estará a doer') kết hợp với từ 'barriga'. Cấu trúc 'estar a doer' diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Se comer' là mệnh đề điều kiện.
-
"Se tu não fizeres exercício, a tua barriga crescerá e terás dificuldades em encontrar roupa que te sirva."Nếu bạn không tập thể dục, bụng của bạn sẽ to ra và bạn sẽ gặp khó khăn trong việc tìm quần áo vừa vặn.Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) và động từ chia ở thì Futuro do Indicativo ('crescerá', 'terás'). Lưu ý cách chia động từ theo ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'que te sirva' (mà vừa với bạn), vị trí đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis).
-
"No próximo verão, com barrigas cheias de sol, estaremos a passear à beira-mar."Vào mùa hè tới, với những cái bụng đầy nắng, chúng tôi sẽ đi dạo trên bờ biển.Câu này sử dụng 'barrigas' (số nhiều của 'barriga') và thì Futuro do Indicativo ('estaremos a passear'). Cấu trúc 'estaremos a passear' chỉ hành động đang diễn ra trong tương lai. Lưu ý cách sử dụng 'à beira-mar' (trên bờ biển) thay vì một cách diễn đạt khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
