acético
/ɐˈsɛ.ti.ku/
axetic
Intermediário (B1)
Significado "acético" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo a ou que contém ácido acético.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc chứa axit axetic.
Exemplos (Ví dụ)
"O cheiro acético era bastante forte."
"Mùi axetic khá nồng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ đi kèm.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | acética |
A solução é acética.
(Dung dịch này có tính axit.) |
| Masculine Plural | acéticos |
Os vapores acéticos são irritantes.
(Hơi axit axetic gây khó chịu.) |
| Feminine Plural | acéticas |
As soluções acéticas são usadas na limpeza.
(Các dung dịch axit axetic được sử dụng để làm sạch.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | aceticíssimo |
O vinagre é aceticíssimo.
(Giấm rất chua.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
