(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acidentalmente
B1
Advérbio B1 Tổng quát

acidentalmente

/ɐ.si.dẽ.ˈtal.mẽ.tɨ/
tình cờ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acidentalmente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De forma não intencional ou planeada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách tình cờ, ngẫu nhiên, không có kế hoạch trước.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Encontrei-o acidentalmente no café."

    "Tôi tình cờ gặp anh ấy ở quán cà phê."

  • "Acidentalmente, derrubei o copo."

    "Tôi vô tình làm đổ cốc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

casualmente(tình cờ, ngẫu nhiên) inesperadamente(bất ngờ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Vị trí của trạng từ trong câu có thể linh hoạt, nhưng thường đứng trước động từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo N/A
N/A
(N/A)
Superlativo N/A
N/A
(N/A)
Synonyms Sinónimos
inadvertidamente, involuntariamente
(vô tình, không cố ý)
Antonyms Antónimos
deliberadamente, intencionalmente
(cố ý, chủ tâm)
Usage Context Posição na frase
Ela partiu acidentalmente o vaso. (Ela acidentalmente partiu o vaso.)
(Cô ấy vô tình làm vỡ cái bình. (Cô ấy vô tình đã làm vỡ cái bình.))
(Vị trí vocab_tab4_inline)