inesperadamente
[inɛʃpɨɾɐˈdadɐˈmẽtɨ]
một cách bất ngờ
Independente (B2)
Significado "inesperadamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira inesperada; de forma súbita e surpreendente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không mong đợi hoặc dự đoán trước được; một cách bất ngờ.
Exemplos (Ví dụ)
"O preço das ações caiu inesperadamente."
"Giá cổ phiếu giảm một cách bất ngờ."
"Inesperadamente, ele apareceu na festa."
"Một cách bất ngờ, anh ấy xuất hiện tại bữa tiệc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Vị trí của trạng từ trong câu có thể thay đổi tùy thuộc vào phong cách và mục đích.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | N/A |
N/A
(N/A) |
| Superlativo | N/A |
N/A
(N/A) |
| Usage Context | O advérbio 'inesperadamente' geralmente precede ou sucede o verbo que modifica, mas a posição pode variar para ênfase. |
O comboio chegou inesperadamente.
(Chuyến tàu đến một cách bất ngờ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
