intencional
[ĩ.tẽ.sjuˈnaɫ]
hành động cố ý
Independente (B2)
Significado "intencional" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que é feito com intenção, propósito ou vontade deliberada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cố ý, có chủ tâm, bướng bỉnh.
Exemplos (Ví dụ)
"O dano foi intencional, ele fez de propósito."
"Thiệt hại là cố ý, anh ta đã làm điều đó một cách có chủ ý."
"Estou a acreditar que a omissão foi intencional."
"Tôi tin rằng việc bỏ sót là có chủ ý."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a ser intencionalmente vago na tua explicação, e isso frustra-me."Bạn đang cố ý nói một cách mơ hồ trong lời giải thích của bạn, và điều đó làm tôi bực mình.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a ser') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Frustra-me' (làm tôi bực mình) sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ).
-
"Nós fomos intencionais ao escolher este local para o piquenique, pois oferece uma vista deslumbrante."Chúng tôi đã cố ý chọn địa điểm này cho buổi dã ngoại, vì nó có một tầm nhìn tuyệt đẹp.'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. Câu này sử dụng thì quá khứ (pretérito perfeito) của động từ 'ser' (fomos) kết hợp với 'intencionais'. Không có 'estar a...' trong câu này vì diễn tả một hành động đã hoàn thành.
-
"Eu estou a pensar que ele foi intencional na forma como ignorou as minhas perguntas. Parece-me óbvio."Tôi đang nghĩ rằng anh ấy đã cố ý trong cách anh ấy phớt lờ những câu hỏi của tôi. Với tôi, điều đó có vẻ rõ ràng.'Eu' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít. 'Estou a pensar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang nghĩ). 'Parece-me' là một ví dụ về proclisis (đặt đại từ trước động từ) khi bắt đầu một mệnh đề.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Achas que o silêncio dele foi intencional ou ele simplesmente não te ouviu a chamar?"Cậu có nghĩ rằng sự im lặng của anh ấy là cố ý hay anh ấy chỉ đơn giản là không nghe thấy cậu gọi?Sử dụng ngôi thân mật 'tu'. Động từ 'achas' và 'ouviste' (trong câu gốc 'não te ouviu a chamar' có thể hiểu ngầm là 'não ouviu [tu] a chamar') được chia cho ngôi 'tu'. Đại từ 'te' (tân ngữ của tu) được đặt trước động từ (proclisis) do có từ phủ định 'não'.
-
"Com todo o respeito, a sua crítica pareceu-me bastante intencional. O senhor pode esclarecer o seu ponto de vista?"Với tất cả sự tôn trọng, lời phê bình của ông đối với tôi có vẻ khá chủ đích. Ông có thể làm rõ quan điểm của mình được không ạ?Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'O senhor'. Động từ ('pode') và tính từ sở hữu ('seu') đều ở ngôi thứ 3. Lưu ý quy tắc Enclisis: trong câu khẳng định, đại từ 'me' được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang ('pareceu-me').
-
"Porque é que estás a fazer-me tantas perguntas? Este interrogatório é intencional?"Tại sao cậu cứ đang hỏi tớ nhiều câu vậy? Cuộc thẩm vấn này là có chủ ý phải không?Sử dụng ngôi thân mật 'tu' với động từ 'estás'. Bắt buộc dùng cấu trúc thì tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha: 'estar a + infinitivo' (estás a fazer). Đại từ 'me' được gắn vào sau động từ nguyên mẫu (fazer-me).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
