(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acolhimento
B1
noun Masculino B1 Ngôn ngữ học, Nghệ thuật, Văn học

acolhimento

/ɐ.ku.ʎˈẽj.mẽ.tu/
sự hoan nghênh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acolhimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Receção calorosa e pública.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hoan nghênh nhiệt liệt và công khai.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O clube deu um caloroso acolhimento aos novos membros."

    "Câu lạc bộ đã dành sự hoan nghênh nhiệt liệt cho các thành viên mới."

  • "Lisboa deu um acolhimento fantástico aos turistas."

    "Lisboa đã có một sự hoan nghênh tuyệt vời đối với du khách."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

receção(sự tiếp đón) boas-vindas(lời chào mừng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: acolhimentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) acolhimentos
Os acolhimentos nos centros de refugiados estão a ser reforçados.
(Việc tiếp đón tại các trung tâm tị nạn đang được tăng cường.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) acolhimentozinho
Precisamos de um acolhimentozinho mais caloroso para os novos membros da equipa.
(Chúng ta cần một sự tiếp đón nồng nhiệt hơn một chút cho các thành viên mới của đội.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a preparar um acolhimento especial para os nossos convidados."
    Tôi đang chuẩn bị một buổi đón tiếp đặc biệt cho các vị khách của chúng ta.
    Câu này sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eu' (Tôi). Động từ được chia theo ngôi thứ nhất số ít và dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a preparar) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
  • "Nós sempre valorizamos os acolhimentos calorosos que recebemos nas aldeias."
    Chúng tôi luôn trân trọng những sự đón tiếp nồng hậu mà chúng tôi nhận được ở các ngôi làng.
    Câu này dùng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (Chúng tôi). Động từ 'valorizar' được chia theo ngôi thứ nhất số nhiều ở thì hiện tại đơn (valorizamos), diễn tả một sự thật hoặc thói quen. Từ 'acolhimentos' được dùng ở dạng số nhiều.
  • "Tu podes organizar o acolhimento para o novo estagiário amanhã?"
    Bạn có thể tổ chức buổi đón tiếp cho thực tập sinh mới vào ngày mai không?
    Câu này sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (Bạn) cho văn phong thân mật. Động từ 'poder' được chia ở ngôi thứ hai số ít (podes) tương ứng với 'Tu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O acolhimento que me dás é sempre caloroso. Estou a sentir-me muito bem aqui contigo."
    Sự đón tiếp mà bạn dành cho tôi luôn rất nồng nhiệt. Tôi đang cảm thấy rất tốt khi ở đây với bạn.
    Sử dụng 'me dás' (đại từ đặt sau động từ 'dar') cho ngôi 'tu'. 'Estar a sentir-me' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) và 'contigo' thay vì 'com você' vì đang xưng hô 'tu'.
  • "Senhor Presidente, o acolhimento que a autarquia está a dar aos refugiados é exemplar. Agradeço-lhe o vosso esforço."
    Thưa Ngài Chủ tịch, sự đón tiếp mà chính quyền địa phương đang dành cho những người tị nạn thật là mẫu mực. Tôi cảm ơn ngài vì nỗ lực của quý vị.
    Sử dụng 'O Senhor' (Ngài) cho trang trọng. 'Está a dar' (Continuous Aspect). 'Agradeço-lhe' (đại từ đặt sau động từ) là cách xưng hô lịch sự với 'o Senhor'.
  • "Os acolhimentos que temos recebido têm sido incríveis. Estamos a trabalhar arduamente para retribuir a vossa generosidade."
    Sự đón tiếp mà chúng tôi nhận được thật là tuyệt vời. Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để đáp lại sự hào phóng của các bạn.
    'Acolhimentos' là dạng số nhiều. 'Estamos a trabalhar' (Continuous Aspect). Câu này sử dụng 'vossa generosidade' vì đang nói chuyện với một nhóm người, không dùng 'tu' hay 'você' trực tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)