rejeição
[ʁɨ.ʒɐjˈsɐ̃w]
sự bác bỏ
Independente (B2)
Significado "rejeição" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de rejeitar; recusa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự bác bỏ, sự từ chối một đề xuất hoặc ý tưởng.
Exemplos (Ví dụ)
"A rejeição da proposta foi uma surpresa para todos."
"Sự bác bỏ đề xuất là một bất ngờ cho tất cả mọi người."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: rejeições. Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rejeições |
As rejeições podem ser dolorosas.
(Sự từ chối có thể gây đau đớn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rejeiçãozinha |
Foi só uma rejeiçãozinha, não se preocupe.
(Chỉ là một sự từ chối nhỏ thôi, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"A tua constante rejeição está a magoar-me profundamente. Por que me rejeitas sempre?"Sự từ chối liên tục của bạn đang làm tôi tổn thương sâu sắc. Tại sao bạn luôn từ chối tôi?Sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') thể hiện sự thân mật. 'Está a magoar-me' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive), thể hiện hành động đang diễn ra. 'Magoar-me' (làm tôi tổn thương) tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đứng sau động từ nguyên thể.
-
"Senhor, compreendo a sua rejeição inicial à proposta, mas permita-me explicar os benefícios em detalhe. Talvez mude de ideias."Thưa ông, tôi hiểu sự từ chối ban đầu của ông đối với đề xuất, nhưng xin phép cho tôi giải thích chi tiết những lợi ích. Có lẽ ông sẽ thay đổi ý kiến.Sử dụng 'Senhor' (thưa ông) thể hiện sự trang trọng. Không sử dụng 'Tu' hay 'Você' ở đây. 'Rejeição inicial à proposta' là một cụm danh từ mô tả sự từ chối.
-
"Estás a sentir alguma rejeição por parte dos teus colegas no trabalho? Se precisares de ajuda, diz-me."Bạn có đang cảm thấy bị các đồng nghiệp từ chối ở nơi làm việc không? Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy nói với tôi.'Estás a sentir' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive) chia theo ngôi 'tu' (bạn - thân mật), thể hiện hành động đang diễn ra. 'Teus colegas' (đồng nghiệp của bạn - ngôi 'tu'). 'Diz-me' (nói với tôi) là một mệnh lệnh, tuân thủ quy tắc enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
