receção
/ʁɨ.sɛˈsɐ̃w/
quầy lễ tân
Básico (A2)
Significado "receção" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Área de um hotel, escritório ou outra organização onde os hóspedes ou clientes são recebidos e onde são realizadas tarefas administrativas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khu vực lễ tân ở một khách sạn, văn phòng, hoặc tổ chức khác, nơi khách hoặc khách hàng được chào đón, và nơi thực hiện các công việc hành chính.
Exemplos (Ví dụ)
"A receção do hotel é muito acolhedora."
"Quầy lễ tân của khách sạn rất ấm cúng."
"Estou a trabalhar na receção hoje."
"Hôm nay tôi đang làm việc ở quầy lễ tân."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: receções
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | receções |
As receções dos convidados foram muito calorosas.
(Các buổi tiếp tân của khách mời đã rất nồng nhiệt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | receçãozinha |
Havia uma receçãozinha simpática à entrada do evento.
(Có một buổi tiếp tân nhỏ thân mật ở lối vào sự kiện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Na receção, cumprimentaram-me calorosamente quando cheguei ao hotel."Ở quầy lễ tân, họ chào đón tôi nồng nhiệt khi tôi đến khách sạn.Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'cumprimentaram' (ênclise) vì nó đứng sau một trạng ngữ ('na receção'). Động từ 'cumprimentaram' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
-
"Disseram-te na receção que o teu quarto já está pronto?"Họ đã nói với bạn ở quầy lễ tân rằng phòng của bạn đã sẵn sàng chưa?Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'disseram' (ênclise) vì câu bắt đầu bằng động từ. Lưu ý cách chia động từ 'disseram' (eles/elas) và sử dụng ngôi 'tu' (teu quarto, disseram-te) cho văn phong thân mật.
-
"Estou a vê-la na receção, parece estar à espera de alguém."Tôi đang nhìn thấy cô ấy ở quầy lễ tân, có vẻ như cô ấy đang đợi ai đó.Cấu trúc 'Estou a vê-la' sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang thấy cô ấy). Đại từ 'la' được đặt sau infinitivo 'ver' (ênclise). 'Parece estar à espera' cũng sử dụng 'estar a' để chỉ hành động đang tiếp diễn.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para poderes trabalhar na receção, é importante estares a aprender diferentes línguas."Để có thể làm việc ở lễ tân, điều quan trọng là bạn phải đang học các ngôn ngữ khác nhau.Infinitivo pessoal (estares) được sử dụng sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích. Cấu trúc 'estares a aprender' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Antes de irem para as receções dos hotéis, os funcionários devem estar a receber formação adequada."Trước khi đi đến các lễ tân của khách sạn, các nhân viên nên đang được đào tạo đầy đủ.Infinitivo pessoal (irem) được sử dụng sau 'antes de' để diễn tả thời gian. 'Estarem a receber' nhấn mạnh quá trình đào tạo đang diễn ra.
-
"Se quiseres causar uma boa impressão na receção, deves estar a vestir-te de forma profissional."Nếu bạn muốn gây ấn tượng tốt ở lễ tân, bạn nên đang mặc quần áo một cách chuyên nghiệp.Infinitivo pessoal (quiseres) được sử dụng trong mệnh đề điều kiện 'se'. 'Estares a vestir-te' sử dụng enclisis (vestir-te) và diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia as boas-vindas na receção, se estivesse a trabalhar hoje."Tôi sẽ chào đón bạn ở quầy lễ tân, nếu tôi đang làm việc hôm nay.Câu điều kiện. 'Dar-te-ia' là dạng Mesóclise của 'dar' (chia ở Conditional tense) + 'te' (đại từ tân ngữ). 'Estar a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì tiếp diễn).
-
"Dir-se-ia que a receção do hotel estará a precisar de renovação, pois as paredes parecem gastas."Có thể nói rằng quầy lễ tân của khách sạn cần được cải tạo, vì các bức tường trông có vẻ cũ kỹ.'Dir-se-ia' là dạng Mesóclise của 'dizer' (chia ở Conditional tense) + 'se' (đại từ phản thân). 'Estará a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì tiếp diễn), thể hiện dự đoán.
-
"Agradecer-lhe-íamos a paciência, enquanto a receção estiver a processar o seu pedido."Chúng tôi sẽ cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn, trong khi quầy lễ tân đang xử lý yêu cầu của bạn.'Agradecer-lhe-íamos' là dạng Mesóclise của 'agradecer' (chia ở Conditional tense) + 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp). 'Estiver a processar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì tiếp diễn).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A receção do hotel é grande, mas a tua receção foi mais calorosa e acolhedora."Lễ tân của khách sạn thì lớn, nhưng sự tiếp đón của bạn thì ấm áp và thân thiện hơn.Câu này sử dụng 'receção' với nghĩa 'khu vực lễ tân' và 'sự tiếp đón'. 'tua' là tính từ sở hữu ngôi thứ hai số ít (của bạn), đi kèm với danh từ 'receção'.
-
"As receções da empresa são famosas, e a nossa receção aos novos clientes está a ser planeada com muito cuidado."Các buổi chiêu đãi của công ty rất nổi tiếng, và sự tiếp đón của chúng tôi dành cho khách hàng mới đang được lên kế hoạch rất cẩn thận.Câu này sử dụng 'receções' ở dạng số nhiều. 'nossa' là tính từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (của chúng tôi). Cấu trúc 'está a ser planeada' (đang được lên kế hoạch) là 'estar a + infinitive' thể bị động.
-
"A receção principal está encerrada, mas podes usar a minha receção privada para tratar de assuntos urgentes. Dá-me apenas alguns minutos para organizar tudo."Khu vực lễ tân chính đang đóng cửa, nhưng bạn có thể sử dụng khu vực tiếp đón riêng của tôi để giải quyết các vấn đề khẩn cấp. Cho tôi vài phút để sắp xếp mọi thứ.Câu này sử dụng 'minha receção privada' (khu vực tiếp đón riêng của tôi). 'minha' là tính từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít (của tôi). Lưu ý vị trí đại từ 'Dá-me' (cho tôi) ở đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
