(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acompanhado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

acompanhado

/ɐ.kũ.pɐˈɲa.du/
đi cùng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acompanhado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que vai junto com alguém; escoltado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của accompany: đi cùng ai đó như một người bạn đồng hành hoặc người bảo vệ; được đi kèm bởi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi acompanhado pelos seguranças."

    "Anh ấy được các vệ sĩ đi cùng."

  • "A criança estava acompanhada pelos pais."

    "Đứa trẻ được bố mẹ đi cùng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

escoltado(được hộ tống) seguido(đi theo)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Quá khứ phân từ của 'acompanhar'. Lưu ý sự hòa hợp giống và số với danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) acompanhados
Os meninos foram acompanhados pelos pais.
(Các cậu bé được cha mẹ đi cùng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) acompanhadinho
Ele estava acompanhadinho da namorada.
(Anh ấy được bạn gái đi cùng một cách thân mật.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O famoso escritor chegou ao evento acompanhado pela sua editora. Estava a dar autógrafos aos fãs."
    Nhà văn nổi tiếng đến sự kiện cùng với biên tập viên của anh ấy. Anh ấy đang ký tặng cho người hâm mộ.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'famoso escritor' vì xác định người đó. Cấu trúc 'estava a dar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Pela sua editora' sử dụng mạo từ xác định 'a' vì editora là một người cụ thể.
  • "Tu estás acompanhado? Quem te acompanha ao concerto?"
    Bạn có đi cùng ai không? Ai đi cùng bạn đến buổi hòa nhạc?
    Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) với động từ 'estás' (estar chia ở ngôi 'tu'). 'Te acompanha' tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ (enclisis) trong câu hỏi. Không có mạo từ trước 'concerto' vì hỏi chung chung về một buổi hòa nhạc.
  • "A criança sentiu-se mais segura quando viu o pai acompanhado por um polícia. Dá-lhe a mão e sorri."
    Đứa trẻ cảm thấy an toàn hơn khi thấy bố đi cùng một cảnh sát. Đưa tay cho nó và cười.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'criança' vì nói về một đứa trẻ cụ thể. 'Um polícia' là mạo từ không xác định vì chỉ một cảnh sát nói chung. 'Dá-lhe a mão' (đưa tay cho nó) tuân thủ quy tắc đặt đại từ 'lhe' sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang (enclisis) và 'Dá-lhe' đứng đầu câu.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O Pedro está mais acompanhado do que tu nesta viagem. Ele tem a família toda com ele!"
    Pedro được đi cùng nhiều người hơn cậu trong chuyến đi này. Anh ấy có cả gia đình đi cùng!
    Cấu trúc so sánh hơn (mais + прилагательное + do que). 'Estar a...' không sử dụng ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra, mà là trạng thái.
  • "Ela está tão acompanhada quanto ele na festa; ambos têm muitos amigos à volta."
    Cô ấy được đi cùng nhiều người như anh ấy ở bữa tiệc; cả hai đều có rất nhiều bạn bè xung quanh.
    Cấu trúc so sánh bằng (tão + прилагательное + quanto). 'à volta' = xung quanh.
  • "Este ano, o grupo de turistas está menos acompanhado do que no ano passado. Dá-me ideia que houve menos adesões."
    Năm nay, nhóm du khách có ít người đi cùng hơn so với năm ngoái. Tôi có cảm giác là có ít người tham gia hơn.
    Cấu trúc so sánh kém (menos + прилагательное + do que). Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dá' (enclisis) và cấu trúc 'Dar ideia de...' (Cho ai đó cảm giác là...). 'Adesões' = sự tham gia.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sinto-me sempre mais seguro quando vou ao médico acompanhado."
    Tôi luôn cảm thấy an toàn hơn khi đi khám bác sĩ có người đi cùng.
    Ênclise: Đại từ 'me' (tôi) được đặt sau động từ 'sinto' (cảm thấy) và nối bằng dấu gạch ngang (sinto-me). Đây là quy tắc chuẩn cho câu khẳng định trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "O arguido apresentou-se em tribunal acompanhado pelo seu advogado."
    Bị cáo đã trình diện trước tòa cùng với luật sư của mình.
    Ênclise: Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ 'apresentou' (trình diện) ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples). 'apresentou-se' là một ví dụ điển hình của ênclise.
  • "Este prato de peixe serve-se tradicionalmente acompanhado com batatas cozidas."
    Món cá này theo truyền thống được phục vụ kèm với khoai tây luộc.
    Ênclise trong cấu trúc bị động: Đại từ 'se' được đặt sau động từ 'serve' (phục vụ). 'serve-se' tạo thành thể bị động, có nghĩa là 'được phục vụ'. 'acompanhado' ở đây mang nghĩa 'đi kèm/ăn cùng'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)