sozinho
/suˈziɲu/
một mình
Básico (A2)
Significado "sozinho" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está ou é feito sem companhia ou ajuda.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được thực hiện hoặc hoàn thành bởi một người duy nhất; không có sự giúp đỡ từ người khác.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele fez o trabalho sozinho, sem a ajuda de ninguém."
"Anh ấy đã tự làm công việc một mình, không có sự giúp đỡ của ai."
"Ela gosta de caminhar sozinha na praia."
"Cô ấy thích đi bộ một mình trên bãi biển."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo que concorda em género e número com o substantivo a que se refere.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sozinhos |
Eles estão sozinhos em casa.
(Họ đang ở nhà một mình.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sozinhozinho |
Ele é um menino sozinhozinho.
(Cậu ấy là một cậu bé rất cô đơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, estarei sozinho em casa e vou estar a ler um livro."Ngày mai, tao sẽ ở nhà một mình và sẽ đọc sách.Sử dụng 'estarei' (Futuro do Indicativo của 'estar') để chỉ trạng thái 'ở'. Cấu trúc 'estar a ler' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động 'đang đọc' trong tương lai.
-
"No futuro, pensarás se terias estado sozinho e resolvido o problema. Dar-te-ás conta do teu valor."Trong tương lai, mày sẽ nghĩ về việc liệu mày đã ở một mình và giải quyết vấn đề chưa. Mày sẽ nhận ra giá trị của mày.'Pensarás' (Futuro do Indicativo của 'pensar'). 'Dar-te-ás' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) trong thì tương lai. 'Terias estado' là thì Condicional Perfeito, diễn tả một hành động có thể đã xảy ra trong quá khứ.
-
"Se não tiveres cuidado, vais estar sozinho quando mais precisares. Lembrar-te-ás das minhas palavras."Nếu mày không cẩn thận, mày sẽ ở một mình khi mày cần nhất. Mày sẽ nhớ những lời của tao.'Vais estar' (ir + infinitivo) là một cách phổ biến để diễn tả tương lai gần. 'Lembrar-te-ás' là enclisis (đại từ 'te' đặt sau động từ 'lembrar') trong thì tương lai. 'Se não tiveres' là Subjuntivo Futuro, dùng trong mệnh đề điều kiện.
Giống và Số của danh từ
-
"Estás sozinho em casa, tu?"Bạn đang ở nhà một mình à?Câu hỏi sử dụng 'Tu' (thân mật) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('Estás'). 'Sozinho' được chia theo giống đực số ít vì chủ ngữ là 'Tu' (ngầm hiểu là nam). Lưu ý vị trí của 'tu' ở cuối câu hỏi.
-
"As crianças estão sozinhas no parque e estão a brincar."Bọn trẻ đang chơi một mình trong công viên.'Crianças' (trẻ em) là danh từ giống cái số nhiều, do đó 'sozinhas' cũng ở dạng giống cái số nhiều để phù hợp. Cấu trúc 'estar a brincar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Eu estou sozinho, mas estou a sentir-me bem."Tôi đang một mình, nhưng tôi đang cảm thấy ổn.'Eu' (tôi) là chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít (nam), vì vậy 'sozinho' ở giống đực số ít. 'Estar a sentir-me' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'me' (clitic placement).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Amanhã, dir-te-ei se estarei sozinho em casa para te receber."Ngày mai, tao sẽ nói cho mày biết liệu tao có ở nhà một mình để đón mày không.Sử dụng 'dir-te-ei' (tương lai ngôi 'tu' của 'dizer' + 'te') theo cấu trúc mesóclise. 'Estarei a estar sozinho' được rút gọn thành 'estarei sozinho' để tránh lặp từ nhưng vẫn giữ ý nghĩa tương lai. 'Estar a receber' diễn tả hành động đang diễn ra (hoặc sẽ diễn ra).
-
"Oferecer-se-ia sozinho para ajudar, mas não lhe pedimos."Hắn ta đã tự nguyện giúp đỡ một mình, nhưng chúng ta đã không yêu cầu.'Oferecer-se-ia' (điều kiện ngôi 3 số ít của 'oferecer' + 'se') là ví dụ về mesóclise. 'Sozinho' bổ nghĩa cho chủ ngữ ngầm (ele/ela). Cấu trúc này thể hiện một hành động có thể xảy ra trong quá khứ nhưng đã không xảy ra.
-
"Não conseguiria fazê-lo sozinho, pedir-lhe-ei ajuda."Tao sẽ không thể tự mình làm được việc đó, tao sẽ nhờ mày giúp.'Conseguiria fazê-lo' (điều kiện ngôi 'eu' của 'conseguir' + 'fazer' + 'lo') diễn tả khả năng. 'Pedir-lhe-ei' (tương lai ngôi 'eu' của 'pedir' + 'lhe') là ví dụ mesóclise, biểu thị hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Sozinho' bổ nghĩa cho chủ ngữ 'eu' (tao).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Estás tu sozinho em casa? Deves estar a sentir-te um pouco aborrecido."Bạn đang ở nhà một mình à? Chắc hẳn bạn đang cảm thấy hơi buồn chán.Sử dụng 'Tu' cho thân mật, động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás'). Cấu trúc 'estar a sentir-te' (đang cảm thấy) thể hiện hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'te' sau động từ 'sentir' (enclisis) vì sau động từ nguyên thể.
-
"A senhora está sozinha nesta mesa? Posso sentar-me aqui?"Quý bà đang ngồi một mình ở bàn này ạ? Tôi có thể ngồi đây không?Sử dụng 'A senhora' để thể hiện sự trang trọng. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está') tương ứng với 'A senhora'. Không sử dụng continuous aspect ở đây vì câu hỏi về trạng thái chứ không phải hành động đang diễn ra.
-
"Se tu estiveres sozinho e precisares de alguma coisa, telefona-me. Estou sempre a pensar em ti."Nếu bạn ở một mình và cần gì đó, hãy gọi cho tôi. Tôi luôn nghĩ về bạn.Sử dụng 'Tu' cho thân mật, động từ 'estiveres' (subjunctive) chia ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a pensar' (đang nghĩ) thể hiện hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'me' sau động từ 'telefona' (enclisis) vì đây là mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
