seguido
[sɨˈɡidu]
đi theo
Básico (A2)
Significado "seguido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Participio passado do verbo 'seguir': Ir ou vir atrás de alguém ou de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'follow': đi hoặc đến sau ai đó hoặc cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele foi seguido pela polícia."
"Anh ta đã bị cảnh sát theo dõi."
"Tenho seguido o teu trabalho de perto."
"Tôi đã theo dõi sát sao công việc của bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Particípio passado. Usado em tempos compostos (e.g., 'tenho seguido', 'tinha seguido') e na voz passiva (e.g., 'foi seguido').
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | sigo |
Eu sigo as notícias com atenção todos os dias.
(Tôi theo dõi tin tức một cách cẩn thận mỗi ngày.) |
| Tu | segues | |
| Ele/Você | segue | |
| Nós | seguimos | |
| Eles/Vocês | seguem | |
| Pretérito Perfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | segui |
Nós seguimos o mapa e chegámos ao destino.
(Chúng tôi đã đi theo bản đồ và đến được đích.) |
| Tu | seguiste | |
| Ele/Você | seguiu | |
| Nós | seguimos | |
| Eles/Vocês | seguiram | |
| Pretérito Imperfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | seguia |
Quando era mais novo, ele sempre seguia os conselhos dos pais.
(Khi còn nhỏ, anh ấy luôn làm theo lời khuyên của cha mẹ.) |
| Tu | seguias | |
| Ele/Você | seguia | |
| Nós | seguíamos | |
| Eles/Vocês | seguiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses estudado mais, terias seguido uma carreira de sucesso mais facilmente. Como não o fizeste, agora estás a seguir um caminho mais difícil."Nếu bạn đã học hành chăm chỉ hơn, bạn đã có thể theo đuổi một sự nghiệp thành công dễ dàng hơn. Vì bạn đã không làm vậy, bây giờ bạn đang đi theo một con đường khó khăn hơn.Câu điều kiện loại 3 (Condicional Perfeito Composto). 'Terias seguido' là Condicional Composto của 'seguir'. 'Estás a seguir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect).
-
"Gostaria que tivesses seguido os meus conselhos. Se o tivesses feito, não estarias a seguir por este caminho obscuro."Tôi ước gì bạn đã nghe theo lời khuyên của tôi. Nếu bạn đã làm vậy, bạn đã không đi theo con đường tăm tối này.Diễn tả một điều ước về quá khứ. 'Tivesses seguido' là Subjuntivo Imperfeito Composto. 'Estarias a seguir' là Condicional Simples của 'estar a seguir'.
-
"Seguir-te-ia até ao fim do mundo se me amasses verdadeiramente, mas como sei que não me amas, estou a seguir o meu próprio caminho."Tôi sẽ theo bạn đến tận cùng thế giới nếu bạn yêu tôi thật lòng, nhưng vì tôi biết bạn không yêu tôi, tôi đang đi theo con đường của riêng mình.'Seguir-te-ia' là Condicional Simples của 'seguir' với vị trí đại từ (te) tuân theo quy tắc enclisis (đặt sau động từ). 'Estou a seguir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Aquele ator famoso é sempre seguido por fotógrafos quando sai à rua."Diễn viên nổi tiếng đó luôn bị các nhiếp ảnh gia theo sau mỗi khi ra ngoài.Sử dụng 'é' (động từ 'ser' ngôi thứ 3 số ít) kết hợp với quá khứ phân từ 'seguido' để tạo thành câu bị động (voz passiva). 'Ser' được dùng ở đây để diễn tả một sự thật, một đặc tính cố hữu hoặc một hành động lặp đi lặp lại thường xuyên.
-
"Tu estás a ser seguido por aquele carro há dez minutos. Tem cuidado!"Cậu đang bị chiếc xe hơi kia bám theo mười phút rồi đó. Hãy cẩn thận!Sử dụng cấu trúc 'estás a ser seguido' (estar + a + ser + particípio) là dạng bị động tiếp diễn chuẩn châu Âu, diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. 'Estás' là dạng chia của 'estar' cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít).
-
"O caminho que escolhemos é o menos seguido, por isso é mais tranquilo."Con đường chúng ta đã chọn là con đường ít được đi theo nhất, vì vậy nó yên tĩnh hơn.Ở đây, 'seguido' đóng vai trò như một tính từ, bổ nghĩa cho 'caminho'. Động từ 'é' (ser) được dùng để mô tả một đặc điểm, một bản chất lâu dài của 'con đường' (o caminho).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
