aconselhar
[ɐ.kõ.sɐˈʎaɾ]
đưa ra hướng dẫn
Intermediário (B1)
Significado "aconselhar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dar conselhos ou sugestões a alguém sobre o que fazer.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đưa ra lời khuyên hoặc thông tin nhằm giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn, hoặc đề xuất một cách để làm điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Eu estou a aconselhar o meu amigo sobre a sua carreira."
"Tôi đang khuyên bạn tôi về sự nghiệp của anh ấy."
"Posso aconselhar-te a investir em ações?"
"Tôi có thể khuyên bạn đầu tư vào cổ phiếu không?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Preposição 'a' é frequentemente usada antes do infinitivo (ex: Estou a aconselhar). Os pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) podem vir antes ou depois do verbo, dependendo do contexto.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aconselho |
Eu aconselho-te a comprares um casaco novo.
(Tôi khuyên bạn nên mua một chiếc áo khoác mới.) |
| Tu | aconselhas | |
| Ele/Você | aconselha | |
| Nós | aconselhamos | |
| Eles/Vocês | aconselham | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aconselhei |
Ele aconselhou-me a não desistir.
(Anh ấy khuyên tôi không nên từ bỏ.) |
| Tu | aconselhaste | |
| Ele/Você | aconselhou | |
| Nós | aconselhámos | |
| Eles/Vocês | aconselharam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aconselhava |
Eu aconselhava-o sempre a ter cuidado.
(Tôi luôn khuyên anh ấy nên cẩn thận.) |
| Tu | aconselhavas | |
| Ele/Você | aconselhava | |
| Nós | aconselhávamos | |
| Eles/Vocês | aconselhavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu me aconselhes sobre qual curso devo escolher para o meu futuro."Điều quan trọng là bạn cho tôi lời khuyên về khóa học nào tôi nên chọn cho tương lai của mình.Sử dụng 'que tu aconselhes' (Presente do Conjuntivo của 'aconselhar' ở ngôi 'tu'). 'Aconselhar' chia bất quy tắc ở thì Presente do Conjuntivo (aconselhe, aconselhes, aconselhe...). Cấu trúc 'que + subjuntivo' diễn tả sự mong muốn, cần thiết.
-
"Não creio que o médico te aconselhe a estares a fumar tanto; faz mal à saúde."Tôi không nghĩ bác sĩ khuyên bạn hút thuốc nhiều như vậy; nó có hại cho sức khỏe.'Não creio que ... aconselhe' sử dụng Presente do Conjuntivo vì diễn tả sự nghi ngờ. 'Estares a fumar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (hút thuốc) và sử dụng đúng dạng chia cho 'tu'. Cần lưu ý chia đúng 'estares' thay vì 'estar'.
-
"Espero que os teus pais te aconselhem a seres mais responsável com o teu dinheiro."Tôi hy vọng bố mẹ bạn khuyên bạn nên có trách nhiệm hơn với tiền bạc của mình.'Espero que ... aconselhem' sử dụng Presente do Conjuntivo vì diễn tả sự hy vọng. 'Aconselhem' là dạng chia ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas/vocês). 'A seres' là Presente do Conjuntivo của 'ser' (là/thì/ở), diễn tả mong muốn bạn trở nên có trách nhiệm hơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
