guiar
[ɡiˈaɾ]
hướng dẫn
Intermediário (B1)
Significado "guiar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conduzir ou orientar alguém através de um processo, lugar ou texto, explicando cada passo ou elemento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hướng dẫn hoặc dẫn dắt ai đó thông qua một quy trình, địa điểm hoặc văn bản, giải thích từng bước hoặc yếu tố.
Exemplos (Ví dụ)
"O professor está a guiar os alunos através da complexa teoria."
"Giáo viên đang hướng dẫn học sinh thông qua lý thuyết phức tạp."
"Posso guiar-te pela cidade se quiseres."
"Tôi có thể hướng dẫn bạn đi khắp thành phố nếu bạn muốn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ao usar pronomes clíticos com 'guiar', siga as regras de colocação pronominal em pt-PT. Exemplo: 'Dá-me um guia' (em vez de 'Me dá um guia').
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | guio |
Eu guio os turistas pela cidade.
(Tôi hướng dẫn khách du lịch đi tham quan thành phố.) |
| Tu | guias | |
| Ele/Você | guia | |
| Nós | guiamos | |
| Eles/Vocês | guiam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | guiei |
Ele guiou o carro com perícia.
(Anh ấy đã lái xe một cách khéo léo.) |
| Tu | guiaste | |
| Ele/Você | guiou | |
| Nós | guiámos | |
| Eles/Vocês | guiaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | guiava |
Quando era criança, o meu pai guiava-me à escola.
(Khi còn nhỏ, bố tôi dẫn tôi đến trường.) |
| Tu | guiavas | |
| Ele/Você | guiava | |
| Nós | guiávamos | |
| Eles/Vocês | guiavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Foste *guiado* pelo professor durante a tua pesquisa, e ele esteve sempre a ajudar-te a encontrar as fontes mais relevantes."Bạn đã được hướng dẫn bởi giáo viên trong suốt quá trình nghiên cứu của bạn, và thầy ấy luôn giúp bạn tìm kiếm những nguồn tài liệu liên quan nhất.‘Guiado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘guiar’. Cấu trúc ‘estar a ajudar-te’ (esteve a ajudar-te) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ ‘te’ được đặt sau động từ ‘ajudar’ (enclisis) theo quy tắc Bồ Đào Nha.
-
"Apesar de teres sido *guiado* por mim, deves agora tomar as tuas próprias decisões e seguir o teu próprio caminho."Mặc dù đã được tôi hướng dẫn, giờ bạn phải tự đưa ra quyết định của mình và đi theo con đường riêng.'Guiado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'guiar'. Cấu trúc câu phức với mệnh đề phụ 'Apesar de teres sido guiado' sử dụng thể giả định. Ngôi 'Tu' được sử dụng một cách thân mật.
-
"Sinto que foste mal *guiado* pelas informações que encontraste online. Agora, estou a tentar ajudar-te a corrigir os erros."Tôi cảm thấy bạn đã bị hướng dẫn sai bởi những thông tin bạn tìm thấy trên mạng. Bây giờ, tôi đang cố gắng giúp bạn sửa những lỗi đó.'Guiado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'guiar'. 'Estar a tentar' (estou a tentar) là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra. ‘Mal guiado’ có nghĩa là 'hướng dẫn sai'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
