orientar
/ɔ.ɾi.ẽˈtaɾ/
định hướng
Intermediário (B1)
Significado "orientar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Determinar a posição ou direção de algo ou alguém em relação a um ponto de referência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
định hướng, xác định vị trí của bạn so với môi trường xung quanh
Exemplos (Ví dụ)
"Preciso de me orientar para encontrar a saída."
"Tôi cần định hướng để tìm lối ra."
"Estamos a orientar os novos alunos na universidade."
"Chúng tôi đang định hướng cho các sinh viên mới tại trường đại học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Orientar-se (định hướng bản thân), Estou a orientar-me (Tôi đang tự định hướng). Preposição 'para' (đến): Orientar para um objetivo (định hướng đến một mục tiêu).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | oriento |
Eu oriento os novos alunos na escola.
(Tôi hướng dẫn học sinh mới ở trường.) |
| Tu | orientas | |
| Ele/Você | orienta | |
| Nós | orientamos | |
| Eles/Vocês | orientam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | orientei |
Ontem, o professor orientou os alunos para o exame.
(Hôm qua, giáo viên đã hướng dẫn học sinh cho kỳ thi.) |
| Tu | orientaste | |
| Ele/Você | orientou | |
| Nós | orientámos | |
| Eles/Vocês | orientaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | orientava |
Quando era mais novo, orientava os turistas na minha cidade.
(Khi còn trẻ, tôi thường hướng dẫn khách du lịch ở thành phố của mình.) |
| Tu | orientavas | |
| Ele/Você | orientava | |
| Nós | orientávamos | |
| Eles/Vocês | orientavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu oriento os turistas na estação de comboios, indicando os horários e as plataformas."Tôi hướng dẫn khách du lịch tại ga tàu, chỉ cho họ giờ tàu và sân ga.Chia động từ 'orientar' ở ngôi thứ nhất số ít (Eu) thì Presente do Indicativo. Hành động diễn ra thường xuyên.
-
"Tu orientas sempre os teus amigos quando eles estão perdidos na cidade. Estás sempre a ajudá-los a encontrar o caminho certo."Bạn luôn hướng dẫn bạn bè khi họ bị lạc trong thành phố. Bạn luôn giúp họ tìm đúng đường.Chia động từ 'orientar' ở ngôi thứ hai số ít (Tu) thì Presente do Indicativo. Cấu trúc 'estar a ajudar' diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio. Dùng 'teus amigos' thay vì 'seus amigos' do chủ ngữ là 'Tu'.
-
"O professor orienta os alunos na escolha das disciplinas. Ele está a explicar o programa curricular."Giáo viên hướng dẫn học sinh chọn môn học. Thầy ấy đang giải thích chương trình học.Chia động từ 'orientar' ở ngôi thứ ba số ít (Ele) thì Presente do Indicativo. Cấu trúc 'estar a explicar' diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
