(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acordado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chung

acordado

/ɐ.kuɾˈda.du/
đã đồng ý
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acordado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que chegou a um acordo; que está em concordância.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã đồng ý; có cùng ý kiến về điều gì đó; đã được giải quyết hoặc quyết định.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Já estamos acordados sobre os termos do contrato."

    "Chúng tôi đã đồng ý về các điều khoản của hợp đồng."

  • "Eles estão acordados em ajudar na mudança."

    "Họ đã đồng ý giúp đỡ trong việc chuyển nhà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

combinado(đã thống nhất) assentado(đã dàn xếp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Có thể thay đổi theo giống và số: acordada (Feminino), acordados (Masculino plural), acordadas (Feminino plural).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) acordados
Os alunos estavam todos acordados para a aula.
(Tất cả học sinh đều thức dậy cho buổi học.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) acordadinho
Ele estava acordadinho a ver desenhos animados.
(Anh ấy đang thức dậy xem phim hoạt hình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)