(Vị trí top_banner)
Hình minh họa combinado
B1
adjetivo, Masculino B1 General

combinado

[kum.biˈna.du]
kết hợp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "combinado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi alvo de combinação; misturado, conjunto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kết hợp, hỗn hợp, chung.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os ingredientes combinados resultaram num prato delicioso."

    "Các nguyên liệu kết hợp lại tạo nên một món ăn ngon."

  • "A equipa apresentou uma frente combinada contra a proposta."

    "Nhóm đã trình bày một mặt trận thống nhất chống lại đề xuất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Cần biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) combinados
Os planos de viagem estão combinados.
(Os planos de viagem estão combinados.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) combinadinho
Ficou tudo combinadinho para a festa.
(Ficou tudo combinadinho para a festa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O almoço combinado com a tua mãe está a ser preparado. Estou a usar os melhores ingredientes."
    Bữa trưa đã hẹn với mẹ cậu đang được chuẩn bị. Tớ đang dùng những nguyên liệu tốt nhất.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'almoço'. Cấu trúc 'estar a ser preparado' diễn tả hành động bị động đang diễn ra. Ngôi 'tua' (của bạn) cho thấy sự thân mật.
  • "Tens um plano combinado para as férias? Se não tens, podemos elaborar um em conjunto! Dá-me as tuas ideias."
    Cậu có kế hoạch thống nhất nào cho kỳ nghỉ không? Nếu không, chúng ta có thể cùng nhau lập một kế hoạch! Hãy cho tớ biết ý tưởng của cậu.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' trước 'plano'. 'Dá-me' là cách viết đúng theo quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. Chia động từ 'Tens' theo ngôi 'Tu'.
  • "A combinação de cores na sala é um esquema combinado que a decoradora escolheu. Está a ficar muito bem!"
    Sự kết hợp màu sắc trong phòng là một sơ đồ phối hợp mà nhà thiết kế đã chọn. Nó đang trở nên rất đẹp!
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'combinação'. 'Está a ficar' (đang trở nên) là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Um esquema' sử dụng mạo từ không xác định.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "O jantar ficou combinado com os teus pais; encontrar-me-ei com eles às oito."
    Bữa tối đã được thống nhất với ba mẹ của bạn; tôi sẽ gặp họ lúc tám giờ.
    Sử dụng 'combinado' để chỉ sự thống nhất trước đó. 'Encontrar-me-ei' là cấu trúc tương lai đơn kết hợp với ênclise (đại từ đặt sau động từ). Động từ 'encontrar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì tương lai.
  • "A viagem para o Algarve está combinada, e estou a informar-te dos detalhes agora."
    Chuyến đi Algarve đã được sắp xếp, và tôi đang thông báo cho bạn các chi tiết bây giờ.
    'Combinada' (giống cái) vì 'viagem' là danh từ giống cái. 'Estar a informar-te' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra) với ênclise ('-te' gắn vào sau động từ 'informar').
  • "Se o trabalho estiver combinado, poderás mostrar-me o resultado amanhã."
    Nếu công việc đã được thống nhất, bạn có thể cho tôi xem kết quả vào ngày mai.
    'Combinado' chỉ trạng thái đã được thoả thuận của công việc. 'Poderás mostrar-me' là cấu trúc tương lai kết hợp ênclise ('-me' gắn vào sau động từ 'mostrar'). Động từ estar chia ở subjunctive.
Giống và Số của danh từ
  • "As cores da sala estão combinadas. O verde e o branco estão a dar um aspeto calmo."
    Màu sắc của căn phòng được phối hợp hài hòa. Màu xanh lá cây và màu trắng tạo nên một diện mạo yên bình.
    "Cores" là danh từ giống cái, số nhiều, do đó "combinadas" cũng phải ở giống cái, số nhiều. "Estar a dar" là continuous aspect, diễn tả hành động đang xảy ra.
  • "Os horários combinados são estes: segunda e quarta, das 14h às 16h. Podes vir?"
    Thời gian biểu đã thống nhất là như sau: thứ hai và thứ tư, từ 14 giờ đến 16 giờ. Bạn có thể đến không?
    "Horários" là danh từ giống đực, số nhiều, nên "combinados" cũng phải ở giống đực, số nhiều. "Podes vir?" là cách hỏi thân mật, sử dụng ngôi 'tu'.
  • "A viagem e o hotel estão combinados. Já te disse que estou a tratar de tudo para vocês."
    Chuyến đi và khách sạn đã được sắp xếp (kết hợp). Tao đã nói với mày là tao đang lo liệu mọi thứ cho tụi mày rồi.
    Ở đây, "viagem" (giống cái, số ít) và "hotel" (giống đực, số ít) được gom lại, nhưng vì có "hotel" (giống đực) nên tính theo giống đực, số nhiều (combinados - ám chỉ cả chuyến đi và khách sạn). "Estou a tratar" là continuous aspect.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Foi combinado pelos alunos estarem a estudar juntos para o exame de Português."
    Việc học sinh cùng nhau học cho kỳ thi tiếng Bồ Đào Nha đã được thống nhất.
    ‘Foi combinado’ chỉ sự thỏa thuận. 'Estarem a estudar' là Infinitivo Pessoal (chia cho 'os alunos') kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous Aspect) diễn tả hành động đang diễn ra (việc học).
  • "Está combinado entre ti e o João estares a levar as bebidas e ele estar a preparar os petiscos para a festa."
    Đã thống nhất giữa bạn và João rằng bạn sẽ mang đồ uống và anh ấy sẽ chuẩn bị đồ ăn nhẹ cho bữa tiệc.
    ‘Está combinado’ chỉ sự thống nhất. 'Estares a levar' và 'estar a preparar' là Infinitivo Pessoal (chia cho 'tu' và 'ele', tương ứng) kết hợp với 'estar a + infinitivo'. Lưu ý cách dùng 'ti' (sau giới từ).
  • "Foi combinado pelos professores estarem a dar mais atenção aos alunos com dificuldades, de modo a estes terem melhores resultados."
    Các giáo viên đã thống nhất sẽ chú ý hơn đến những học sinh gặp khó khăn, để những học sinh này có kết quả tốt hơn.
    'Foi combinado' chỉ sự thỏa thuận. 'Estarem a dar' là Infinitivo Pessoal (chia cho 'os professores') kết hợp với 'estar a + infinitivo'. 'A estes terem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'estes') được sử dụng để chỉ mục đích hoặc kết quả.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O jantar que combinámos já está feito. A minha mãe esteve a preparar o bacalhau à Brás desde manhã."
    Bữa tối mà chúng ta đã thống nhất làm đã xong rồi. Mẹ tôi đã chuẩn bị món bacalhau à Brás (cá tuyết xào) từ sáng.
    "Combinado" ở đây là tính từ bổ nghĩa cho "jantar", nghĩa là đã được thỏa thuận. "Feito" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "fazer". Cấu trúc "esteve a preparar" thể hiện hành động liên tục trong quá khứ (Continuous Aspect).
  • "A viagem de comboio para o Porto foi combinada à última hora. Estava a ser difícil arranjar bilhetes, mas finalmente foram postos à venda."
    Chuyến đi tàu đến Porto đã được sắp xếp vào phút cuối. Việc tìm vé rất khó khăn, nhưng cuối cùng chúng đã được đưa ra bán.
    "Combinada" là tính từ, chia theo giống cái để phù hợp với "viagem". "Postos" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "pôr". Cấu trúc "Estava a ser difícil" chỉ một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Os nossos planos de férias estão combinados há meses. Estamos a reservar os hotéis e já temos voos comprados. Dá-me o teu passaporte para tratar do visto."
    Kế hoạch kỳ nghỉ của chúng ta đã được thống nhất từ nhiều tháng trước. Chúng ta đang đặt phòng khách sạn và đã mua vé máy bay. Đưa cho tôi hộ chiếu của bạn để xử lý visa.
    "Combinados" là tính từ, chia theo số nhiều giống đực để phù hợp với "planos". "Comprados" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "comprar". Cấu trúc "Estamos a reservar" thể hiện hành động đang diễn ra. "Dá-me" là cách đặt đại từ theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Então, já tens o horário combinado para o nosso estudo, certo?"
    Vậy, cậu đã có lịch học sắp xếp xong cho việc học của chúng ta rồi đúng không?
    Ngôi 'Tu' được dùng với động từ 'ter' chia ở ngôi thứ hai số ít ('tens'). 'Combinado' là tính từ bổ nghĩa cho 'horário', mang nghĩa 'đã được sắp xếp/kết hợp'.
  • "O senhor prefere o café combinado com leite, ou puro?"
    Thưa ông, ông thích cà phê pha với sữa, hay cà phê nguyên chất ạ?
    Sử dụng 'O senhor' để xưng hô trang trọng, đi kèm động từ 'preferir' chia ở ngôi thứ ba số ít ('prefere'). 'Combinado' là tính từ bổ nghĩa cho 'café', mang nghĩa 'đã được pha trộn/kết hợp'.
  • "Estás a desenhar um padrão combinado para a tela, certo?"
    Cậu đang vẽ một họa tiết kết hợp (pha trộn) cho tấm vải đúng không?
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('Estás a desenhar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') tương ứng với ngôi 'Tu'. 'Combinado' là tính từ bổ nghĩa cho 'padrão', mang nghĩa 'đã được kết hợp/pha trộn'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)