(Vị trí top_banner)
Hình minh họa açucarado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

açucarado

[ɐ.su.kɐˈɾa.du]
tẩm đường
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "açucarado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Coberto ou tratado com açúcar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được phủ đường; được xử lý hoặc bọc bằng đường.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As amêndoas eram açucaradas e deliciosas."

    "Những quả hạnh nhân được tẩm đường và rất ngon."

  • "O bolo está demasiado açucarado para o meu gosto."

    "Bánh ngọt quá nhiều đường so với khẩu vị của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) açucarados
Estes bolos são muito açucarados.
(Những chiếc bánh này rất ngọt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) açucaradinho
Um docinho açucaradinho para adoçar o dia.
(Một chút ngọt ngào để làm ngọt ngào ngày mới.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a comer um bolo açucarado. Parece delicioso!"
    Bạn đang ăn một cái bánh phủ đường. Trông ngon quá!
    Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) kết hợp với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a comer') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Açucarado' bổ nghĩa cho 'bolo'.
  • "Eu estou a preparar um chá açucarado para ele, porque ele está constipado."
    Tôi đang chuẩn bị một tách trà có đường cho anh ấy, vì anh ấy đang bị cảm.
    'Eu' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít. 'Estou a preparar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang chuẩn bị). 'Açucarado' bổ nghĩa cho 'chá'.
  • "Nós estamos a comprar pastéis açucarados na pastelaria; queres que te compre um?"
    Chúng tôi đang mua bánh ngọt phủ đường ở tiệm bánh; bạn có muốn tôi mua cho bạn một cái không?
    'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a comprar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (chúng tôi đang mua). 'Açucarados' (số nhiều) bổ nghĩa cho 'pastéis' (số nhiều). 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít, đặt trước động từ ('compre') theo quy tắc proclisis vì có 'que'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)