tratado
[tɾɐˈtaðu]
hiệp ước
Intermediário (B1)
Significado "tratado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Acordo formal entre duas ou mais partes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức giữa hai hoặc nhiều bên.
Exemplos (Ví dụ)
"Portugal e Espanha assinaram um tratado de paz."
"Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha đã ký một hiệp ước hòa bình."
"O tratado foi negociado durante vários meses."
"Hiệp ước đã được đàm phán trong nhiều tháng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: tratados
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tratados |
Os tratados internacionais são essenciais para a cooperação global.
(Các hiệp ước quốc tế rất cần thiết cho sự hợp tác toàn cầu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tratadinho |
Assinaram um tratadinho para resolver o problema local.
(Họ đã ký một hiệp ước nhỏ để giải quyết vấn đề địa phương.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O tratado de paz entre os dois países está a ser assinado hoje."Hiệp ước hòa bình giữa hai quốc gia đang được ký kết hôm nay.Câu này sử dụng 'tratado' ở dạng số ít. 'Estar a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Os tratados comerciais que estás a ler são confidenciais."Các hiệp ước thương mại mà bạn đang đọc là bí mật.Câu này sử dụng 'tratados' ở dạng số nhiều. 'Estás a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' với động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật). 'Os' là quán từ xác định số nhiều, giống đực.
-
"Dá-se importância aos tratados internacionais para manter a estabilidade global."Người ta coi trọng các hiệp ước quốc tế để duy trì sự ổn định toàn cầu.'Tratados' ở dạng số nhiều. 'Dá-se' thể hiện vị trí đại từ theo quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) vì bắt đầu câu. 'Se' là đại từ bất định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
