adoçado
/ɐ.duˈsa.ðu/
đã làm ngọt
Básico (A2)
Significado "adoçado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi tornado doce; que recebeu açúcar ou outro adoçante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác.
Exemplos (Ví dụ)
"Este bolo já está adoçado, não precisa de mais açúcar."
"Cái bánh này đã được làm ngọt rồi, không cần thêm đường nữa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ nó bổ nghĩa (adoçada, adoçados, adoçadas).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | adoçados |
Os bolos estavam adoçados com mel.
(Những chiếc bánh được làm ngọt bằng mật ong.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | adoçadinho |
Um café adoçadinho, por favor.
(Cho tôi một tách cà phê ngọt nhẹ, làm ơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o leite adoçado que a avó te dava todas as manhãs estava sempre a aquecer no fogão a lenha."Khi bạn còn bé, sữa ngọt mà bà cho bạn mỗi sáng luôn được hâm nóng trên bếp củi.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, dava, estava) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại và trạng thái trong quá khứ. 'Estava a aquecer' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te dava' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ sau động từ (enclisis) trong mệnh đề phụ.
-
"Antes de começares a dieta, o bolo adoçado que a tua mãe fazia estava sempre a ser comido por ti e pelos teus irmãos em minutos."Trước khi bạn bắt đầu ăn kiêng, bánh ngọt mà mẹ bạn làm luôn bị bạn và anh chị em bạn ăn hết trong vài phút.‘Pretérito Imperfeito’ (começares, fazia, estava) diễn tả các hành động xảy ra thường xuyên trong quá khứ. 'Estava a ser comido' là cấu trúc bị động ở thì quá khứ chưa hoàn thành. Lưu ý sự khác biệt giữa ‘antes de’ + infinitivo và ‘antes que’ + subjuntivo nếu có chủ ngữ khác.
-
"Naquela pastelaria, o pastel de nata adoçado que eu comprava para ti estava sempre a cheirar maravilhosamente, e tu adoravas comê-lo no autocarro a caminho da escola."Ở tiệm bánh đó, bánh pastel de nata ngọt mà tôi mua cho bạn luôn có mùi thơm tuyệt vời, và bạn thích ăn nó trên xe buýt trên đường đến trường.'Estava a cheirar' diễn tả một trạng thái liên tục trong quá khứ. 'Comê-lo' là đại từ đặt sau động từ (enclisis). 'Pretérito Imperfeito' (comprava, estava, adoravas) dùng để miêu tả thói quen, trạng thái và hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Lưu ý từ 'autocarro' là từ vựng Bồ Đào Nha.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O café foi adoçado com mel, mas continuo a achar que precisa de mais açúcar."Cà phê đã được làm ngọt bằng mật ong, nhưng tôi vẫn thấy nó cần thêm đường.‘Adoçado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘adoçar’. 'Continuo a achar' là cách diễn đạt 'tiếp tục làm gì đó' (continuous aspect) rất phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'achar' chia ở ngôi 'Eu' (tôi).
-
"Tu disseste que a torta já estava adoçada, mas ela está a saber amarga. Experimenta-a!"Bạn đã nói rằng bánh đã được làm ngọt rồi, nhưng nó lại có vị đắng. Hãy nếm thử nó đi!‘Adoçada’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘adoçar’, được dùng với ‘estar’ để diễn tả trạng thái. ‘Está a saber’ là cấu trúc 'estar a + infinitive' để chỉ hành động đang diễn ra (có vị). 'Experimenta-a' là cách đặt đại từ tân ngữ trực tiếp (a) sau động từ (enclisis) ở ngôi mệnh lệnh (imperativo) của 'tu'.
-
"A compota foi adoçada com stevia, tornando-se uma opção mais saudável. Estão a vendê-la no supermercado perto de casa."Mứt đã được làm ngọt bằng stevia, trở thành một lựa chọn lành mạnh hơn. Họ đang bán nó ở siêu thị gần nhà.‘Adoçada’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘adoçar’. 'Estão a vendê-la' là cấu trúc 'estar a + infinitive' với đại từ đặt sau động từ nguyên thể (enclisis). 'Estão' là chia động từ 'Estar' ở ngôi 'Eles/Elas'. Đại từ tân ngữ trực tiếp 'a' (nó) đề cập đến 'compota' (mứt).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
