(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acumulado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

acumulado

/ɐ.ku.muˈla.du/
tích lũy được
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acumulado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se acumulou ou juntou ao longo do tempo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được tích lũy, gom góp hoặc thu được trong một khoảng thời gian.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O conhecimento acumulado ao longo dos anos permitiu-lhe resolver o problema."

    "Kiến thức tích lũy được trong những năm qua đã cho phép anh ấy giải quyết vấn đề."

  • "A experiência acumulada na empresa é valiosa."

    "Kinh nghiệm tích lũy được trong công ty là rất quý giá."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

reunido(được tập hợp) amontoado(được chất đống)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Concorda em género e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) acumulados
Os lucros acumulados da empresa são impressionantes.
(Lợi nhuận tích lũy của công ty rất ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) acumuladinho
Um montante acumuladinho para as férias.
(Một khoản tiền tích lũy nhỏ cho kỳ nghỉ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o medo acumulado da escuridão estava-te a impedir de dormir bem."
    Khi mày còn bé, nỗi sợ tích tụ lại trong bóng tối đang cản trở mày ngủ ngon.
    Utilização do 'Pretérito Imperfeito' ('eras', 'estava-te a impedir') para descrever ações contínuas no passado. 'Te' é um pronome clítico colocado corretamente antes do verbo 'impedir' por estar após a conjunção 'estava'. Estrutura 'estar a + infinitivo' ('estava-te a impedir') para expressar a ação contínua.
  • "Antes da crise, o capital acumulado da empresa estava a permitir-lhe investir em novas tecnologias."
    Trước cuộc khủng hoảng, số vốn tích lũy của công ty đang cho phép nó đầu tư vào công nghệ mới.
    'Pretérito Imperfeito' ('estava a permitir') para ação contínua no passado. Colocação do pronome 'lhe' após o verbo 'permitir' (ênclise) devido à ausência de palavras que exigem próclise. Estrutura 'estar a + infinitivo' ('estava a permitir') para indicar a ação em progresso.
  • "No passado, a experiência acumulada ao longo dos anos estava-me a dar uma grande vantagem no trabalho."
    Trong quá khứ, kinh nghiệm tích lũy qua nhiều năm đang mang lại cho tao một lợi thế lớn trong công việc.
    Uso do 'Pretérito Imperfeito' ('estava-me a dar') para descrever um estado contínuo no passado. O pronome 'me' está colocado antes do verbo 'dar' (próclise) porque vem após a palavra 'estava'. Emprego da estrutura 'estar a + infinitivo' ('estava-me a dar') para denotar a ação em andamento.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante, para o sucesso do projeto, estarem os conhecimentos acumulados a ser aplicados por todos vós."
    Để dự án thành công, điều quan trọng là tất cả các bạn phải áp dụng những kiến thức đã tích lũy được.
    Sử dụng 'estarem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'vós') để chỉ sự cần thiết của việc áp dụng kiến thức. 'Estar a ser' + particípio (aplicados) diễn tả hành động đang được thực hiện, nhấn mạnh quá trình.
  • "Para conseguires um bom resultado, deves ter os dados acumulados a ser analisados com cuidado."
    Để đạt được kết quả tốt, bạn nên phân tích cẩn thận các dữ liệu đã tích lũy được.
    Động từ 'teres' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu') ngụ ý điều kiện cần thiết để đạt được kết quả tốt. 'Estar a ser' + particípio (analisados) nhấn mạnh rằng dữ liệu đang trong quá trình được phân tích.
  • "Antes de tomarem uma decisão, é crucial estarem os anos de experiência acumulados a influenciar a vossa escolha."
    Trước khi đưa ra quyết định, điều quan trọng là những năm kinh nghiệm đã tích lũy được phải ảnh hưởng đến lựa chọn của các bạn.
    'Tomarem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'vocês' hoặc 'vós' trong văn phong trang trọng hơn) diễn tả hành động trước khi quyết định được đưa ra. 'Estar a influenciar' nhấn mạnh sự ảnh hưởng liên tục của kinh nghiệm tích lũy.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu pareces exausto com todo esse trabalho acumulado. Descansa um pouco!"
    Cậu trông kiệt sức với tất cả công việc dồn lại kia. Nghỉ ngơi một chút đi!
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) đi với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('pareces', 'descansa'). Tính từ 'acumulado' được dùng ở dạng giống đực số ít để bổ nghĩa cho danh từ 'trabalho'.
  • "O senhor tem um défice de sono acumulado significativo. Recomendo-lhe que durma mais."
    Thưa ông, ông bị thiếu ngủ tích lũy khá nhiều. Tôi khuyên ông nên ngủ nhiều hơn.
    Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'O senhor' với động từ ở ngôi thứ 3 số ít ('tem'). Đại từ 'lhe' (cho ông) được đặt sau động từ ('Recomendo-lhe') theo quy tắc Enclisis của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu.
  • "Estás a ver a quantidade de pó acumulado em cima dos livros? Temos de limpar isto."
    Cậu đang thấy lượng bụi tích tụ trên mấy cuốn sách không? Chúng ta phải dọn dẹp cái này thôi.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + động từ nguyên thể' ('Estás a ver') để diễn tả hành động đang diễn ra, là đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'estás' được chia theo ngôi 'Tu' (thân mật).
(Vị trí vocab_tab4_inline)