longo
/ˈlõɡu/
video dài
Iniciante (A1)
Significado "longo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem grande extensão ou duração; demorado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thời lượng đáng kể hoặc khác thường; kéo dài về thời gian.
Exemplos (Ví dụ)
"O filme é muito longo, estou a ficar cansado."
"Bộ phim rất dài, tôi bắt đầu cảm thấy mệt mỏi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'longa'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | longos |
Os rios longos são importantes para a irrigação.
(Những con sông dài rất quan trọng cho việc tưới tiêu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | longuinho |
Um caminho longuinho até à aldeia.
(Một con đường dài đến ngôi làng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este livro é longo, mas aquele é ainda mais longo."Cuốn sách này dài, nhưng cuốn kia còn dài hơn nữa.So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'mais longo' cho thấy cuốn sách kia có độ dài lớn hơn cuốn sách được đề cập trước đó.
-
"Este filme está a ser muito longo; já estou a ficar aborrecido! Se calhar, tu também estás a achar o mesmo."Bộ phim này đang chiếu rất dài; tao bắt đầu chán rồi! Có lẽ mày cũng đang nghĩ như vậy.'Estar a ser' + adjective thể hiện tính chất tạm thời hoặc đang diễn ra. 'Estar a achar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật.
-
"Este é o texto mais longo que alguma vez li na minha vida! Nunca vi nada tão longo! Dá-me cá outro."Đây là đoạn văn dài nhất mà tao từng đọc trong đời! Chưa bao giờ tao thấy cái gì dài đến vậy! Đưa đây cái khác đi.So sánh nhất (superlativo absoluto sintético): 'o mais longo' chỉ ra rằng đoạn văn này có độ dài lớn nhất so với tất cả những gì người nói đã từng đọc. 'Dá-me cá' sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu câu mệnh lệnh.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O filme é longo, mas vê-lo-ei até ao fim porque me disseram que vale a pena."Bộ phim thì dài, nhưng tao sẽ xem nó đến cuối bởi vì họ bảo tao là nó đáng.Câu này sử dụng 'vê-lo-ei' (ver + o + futuro) tuân thủ quy tắc ênclise (đại từ đặt sau động từ) khi không có yếu tố nào phía trước để kích hoạt quy tắc prôclise. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'eu' ở thì tương lai (verei) và việc chèn đại từ 'o' vào giữa.
-
"Se o caminho é longo, dá-te tempo para descansar e apreciares a paisagem."Nếu con đường dài, hãy cho bản thân thời gian để nghỉ ngơi và thưởng thức phong cảnh.'Dá-te' là một ví dụ điển hình của ênclise ở đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Dá' (dar - ngôi 'tu') + 'te'. 'Apreciares' (apreciar - ngôi 'tu') là dạng chia động từ ở thì tương lai giả định.
-
"Está a ser um longo dia, mas sinto-me grato por tudo o que estou a aprender."Đang là một ngày dài, nhưng tao cảm thấy biết ơn vì mọi thứ tao đang học.Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a ser' (estar a + ser) để diễn tả hành động đang diễn ra nhấn mạnh tính liên tục, thay vì dùng 'sendo'. 'Sinto-me' tuân thủ quy tắc ênclise (đại từ đặt sau động từ) và 'estou a aprender' (estar a + aprender) cho continuous aspect.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a ler um livro longo, não estás?"Bạn đang đọc một cuốn sách dài, phải không?Câu hỏi đuôi (tag question). 'Tu estás a ler' sử dụng 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra. 'Não estás?' là câu hỏi đuôi, đảo ngữ của 'estás'.
-
"Eu estou a escrever uma carta longa à minha avó. Dá-me um pouco de papel, por favor."Tôi đang viết một bức thư dài cho bà của tôi. Làm ơn cho tôi một ít giấy.'Eu estou a escrever' sử dụng 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra. 'Dá-me' (cho tôi) tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) khi bắt đầu câu.
-
"Ele está a percorrer um caminho longo para chegar à vila. Demora muito tempo."Anh ấy đang đi một con đường dài để đến ngôi làng. Mất rất nhiều thời gian.'Ele está a percorrer' sử dụng 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra. 'Ele' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít (anh ấy).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O filme longo que estiveste a ver ontem à noite era baseado num livro famoso."Bộ phim dài mà bạn đã xem tối qua dựa trên một cuốn sách nổi tiếng.Câu này sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'filme longo'. 'Estiveste a ver' là thì quá khứ tiếp diễn (Pretérito Imperfeito do Conjuntivo) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a ver) cho ngôi 'tu', diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' thì quá khứ hoàn thành (estiveste).
-
"A longa estrada por onde estivemos a conduzir era ladeada de vinhas e oliveiras."Con đường dài mà chúng tôi đã lái xe qua được bao quanh bởi những vườn nho và cây ô liu.'Por onde' là đại từ quan hệ chỉ nơi chốn, thay thế cho 'A longa estrada'. 'Estivemos a conduzir' là thì quá khứ tiếp diễn (Pretérito Perfeito do Indicativo) ngôi 'nós', sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a conduzir) cho hành động đang diễn ra trong quá khứ. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'nós' thì quá khứ hoàn thành (estivemos).
-
"O longo tempo, durante o qual estiveste a estudar, valeu a pena porque tiveste uma excelente nota."Khoảng thời gian dài mà bạn đã học tập rất đáng giá vì bạn đã đạt được một điểm số xuất sắc.'Durante o qual' là đại từ quan hệ thay thế cho 'O longo tempo', có nghĩa là 'trong suốt khoảng thời gian đó'. 'Estiveste a estudar' là thì quá khứ tiếp diễn (Pretérito Perfeito do Indicativo) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a estudar) cho ngôi 'tu', diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' thì quá khứ hoàn thành (estiveste).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
