(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adesivo
B1
adjetivo, Masculino B1 Hóa học, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

adesivo

/ɐðɨˈzi.vu/
keo dán
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "adesivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem a propriedade de aderir; que cola.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng dính chặt vào một bề mặt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este material é muito adesivo, cuidado para não te sujares."

    "Vật liệu này rất dính, cẩn thận kẻo bị bẩn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

colante(dính)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular adesiva
A fita é adesiva.
(Băng dính thì dính.)
Masculine Plural adesivos
Os selos são adesivos.
(Những con tem thì dính.)
Feminine Plural adesivas
As etiquetas são adesivas.
(Những cái nhãn thì dính.)
Superlative (Tuyệt đối) adesivíssimo
Este material é adesivíssimo.
(Vật liệu này cực kỳ dính.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Ofereço-te um adesivo para o teu caderno, se o quiseres."
    Tôi tặng cậu một miếng dán cho quyển vở của cậu, nếu cậu muốn.
    Đại từ 'te' (tân ngữ gián tiếp ngôi 'tu') được đặt sau động từ 'ofereço' (Ênclise) vì đây là đầu câu. Động từ 'quiseres' chia ở ngôi 'tu' (subjuntivo).
  • "Vendo-lhe um rolo de papel adesivo a bom preço. Está a precisar?"
    Tôi bán cho ông/bà một cuộn giấy dán với giá tốt. Ông/Bà có cần không?
    Đại từ 'lhe' (tân ngữ gián tiếp 'o senhor/a senhora') được đặt sau động từ 'vendo' (Ênclise) vì đây là đầu câu. Cấu trúc 'Está a precisar' thể hiện hành động đang cần (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "Cola-se facilmente este adesivo na parede. Estão a vendê-los na loja ao lado."
    Miếng dán này dán lên tường rất dễ dàng. Họ đang bán chúng ở cửa hàng bên cạnh.
    Đại từ 'se' (đại từ phản thân) được đặt sau động từ 'cola' (Ênclise) vì đây là đầu câu. 'Estão a vendê-los' là cấu trúc continuous aspect ('estar a + infinitive') kết hợp với ênclise (vendê-los).
Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a sentir que o autocolante é adesivo?"
    Bạn đang cảm thấy miếng dán này có dính không?
    `adesivo` (tính từ) chia theo giống và số của danh từ `o autocolante` (giống đực, số ít). `Estás a sentir` là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó) chuẩn PT-PT, chia theo ngôi `Tu`.
  • "Eu estou a tentar tirar a etiqueta, mas ela é demasiado adesiva."
    Tôi đang cố gắng gỡ cái nhãn, nhưng nó quá dính.
    `adesiva` (tính từ) chia theo giống và số của danh từ `a etiqueta` (giống cái, số ít). `Estou a tentar` là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn PT-PT, chia theo ngôi `Eu`.
  • "Estás a ver como estas peças são adesivas? Vê se as colas direitinho."
    Bạn có thấy những miếng này dính không? Xem thử bạn dán chúng có đúng không.
    `adesivas` (tính từ) chia theo giống và số của danh từ `as peças` (giống cái, số nhiều). `Estás a ver` là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn PT-PT, chia theo ngôi `Tu`. `As colas` là đại từ tân ngữ trực tiếp đứng trước động từ (proclise) theo quy tắc PT-PT do có 'se'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O selo que tu colaste no envelope foi adesivo. Ontem, colaste-o com cuidado."
    Con tem mà bạn dán lên phong bì đã dính chặt. Hôm qua, bạn đã dán nó một cách cẩn thận.
    Ví dụ này sử dụng 'adesivo' như tính từ mô tả con tem có khả năng dính. 'Colaste-o' là cách đặt đại từ tân ngữ 'o' sau động từ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, tuân thủ quy tắc Enclisis.
  • "A fita que usaste para embrulhar o presente era adesiva. Embrulhaste-o rapidamente, pois estavas a fazer as malas."
    Cuộn băng mà bạn dùng để gói quà có độ dính cao. Bạn đã gói nó rất nhanh vì đang chuẩn bị hành lý.
    Ở đây, 'adesiva' mô tả tính chất dính của cuộn băng. Cấu trúc 'estavas a fazer' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), sử dụng 'Estar a + Infinitivo' thay vì Gerundio. 'Embrulhaste-o' tuân theo quy tắc đặt đại từ (Enclisis).
  • "O papel de parede que a Maria escolheu para o quarto dos miúdos era adesivo. Ela colou-o sozinha e ficou a admirar o resultado."
    Giấy dán tường mà Maria chọn cho phòng của bọn trẻ là loại tự dính. Cô ấy tự dán nó và đứng ngắm thành quả.
    'Adesivo' mô tả loại giấy dán tường có keo sẵn. 'Colou-o' là ví dụ về Enclisis (đại từ 'o' đặt sau động từ). 'Ficou a admirar' là một cấu trúc khác để diễn tả hành động tiếp diễn/kéo dài.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu comprei esta fita, mas ela não é muito adesiva."
    Tôi đã mua cuộn băng keo này, nhưng nó không được dính cho lắm.
    Đại từ nhân xưng 'ela' (nó) được dùng để thay thế cho danh từ giống cái 'a fita' (cuộn băng keo). Tính từ 'adesiva' cũng ở dạng giống cái để tương hợp với danh từ.
  • "Tu estás a usar um penso que não é muito adesivo, por isso é que ele cai."
    Cậu đang dùng một miếng băng gạc không dính lắm, đó là lý do nó cứ rơi ra.
    Sử dụng ngôi thân mật 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + động từ nguyên thể' (estás a usar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Eles pensavam que a fita era adesiva, mas enganaram-se e agora precisam de cola."
    Họ đã nghĩ rằng cuộn băng keo đó có keo sẵn, nhưng họ đã nhầm và bây giờ họ cần keo dán.
    Đại từ nhân xưng 'Eles' (Họ) là chủ ngữ của câu. Động từ 'pensavam' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều. Cấu trúc 'enganaram-se' là một ví dụ về 'ênclise' (đại từ đứng sau động từ), một quy tắc đặt đại từ quan trọng trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)