propriedade
/pɾupuɾi̯eˈdad(ɨ)/
bất động sản
Intermediário (B1)
Significado "propriedade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma área ou quantidade de terra, especialmente numa zona rural, pertencente a uma pessoa ou família.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khu vực hoặc số lượng đất đai, đặc biệt là ở vùng nông thôn, thuộc sở hữu của một người hoặc một gia đình.
Exemplos (Ví dụ)
"A família tem uma grande propriedade no Alentejo."
"Gia đình có một bất động sản lớn ở Alentejo."
"Ele está a pensar em investir em propriedades."
"Anh ấy đang nghĩ đến việc đầu tư vào bất động sản."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | propriedades |
As propriedades à beira-mar são muito valorizadas.
(Những bất động sản ven biển rất được coi trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | propriedadezinha |
Esta é uma propriedadezinha charmosa.
(Đây là một bất động sản nhỏ nhắn quyến rũ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
