administrar
[ɐð.mi.niʃˈtɾaɾ]
điều hành
Independente (B2)
Significado "administrar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Gerir ou dirigir os assuntos de um estado, cidade, empresa, etc.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điều hành và quản lý công việc chung của một quốc gia, thành phố, v.v.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo está a administrar o país de forma eficaz."
"Chính phủ đang điều hành đất nước một cách hiệu quả."
"A empresa é administrada por um conselho de diretores experientes."
"Công ty được điều hành bởi một hội đồng giám đốc giàu kinh nghiệm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Os pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as, lhe, lhes) podem ser colocados antes (próclise), no meio (mesóclise) ou depois (ênclise) do verbo, dependendo do contexto. Em Portugal, a ênclise é mais comum no início das frases ou após certas palavras.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | administro |
Eu administro a empresa da família.
(Tôi quản lý công ty gia đình.) |
| Tu | administras | |
| Ele/Você | administra | |
| Nós | administramos | |
| Eles/Vocês | administram | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | administrei |
Ele administrou o projeto com sucesso.
(Anh ấy đã quản lý dự án thành công.) |
| Tu | administraste | |
| Ele/Você | administrou | |
| Nós | administrámos | |
| Eles/Vocês | administraram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | administrava |
Antigamente, administrava os meus negócios com mais liberdade.
(Ngày xưa, tôi thường quản lý công việc kinh doanh của mình một cách tự do hơn.) |
| Tu | administravas | |
| Ele/Você | administrava | |
| Nós | administrávamos | |
| Eles/Vocês | administravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É crucial que tu administres o teu tempo de forma eficiente para concluíres o projeto a tempo."Điều quan trọng là bạn phải quản lý thời gian của mình một cách hiệu quả để hoàn thành dự án đúng hạn.Cấu trúc 'É crucial que...' (Điều quan trọng là...) thể hiện sự cần thiết, bắt buộc động từ theo sau phải được chia ở thì Presente do Conjuntivo. Động từ 'administrar' được chia cho ngôi 'tu' (thân mật) thành 'administres'.
-
"O conselho de acionistas espera que a nova diretora administre a empresa com mais rigor financeiro."Hội đồng cổ đông hy vọng rằng vị giám đốc mới sẽ quản lý công ty với kỷ luật tài chính chặt chẽ hơn.Động từ 'esperar que...' (hy vọng rằng...) thể hiện mong muốn, yêu cầu động từ trong mệnh đề phụ phải dùng Presente do Conjuntivo. 'A nova diretora' tương ứng với ngôi 'ela' (cô ấy), nên động từ được chia là 'administre'.
-
"O governo criou novas diretrizes para que eles administrem melhor os recursos naturais do país."Chính phủ đã tạo ra các hướng dẫn mới để họ quản lý tốt hơn nguồn tài nguyên thiên nhiên của đất nước.Liên từ 'para que' (để mà) dùng để chỉ mục đích và luôn đòi hỏi mệnh đề theo sau phải sử dụng thì Presente do Conjuntivo. Ở đây, chủ ngữ là 'eles' (họ), nên động từ được chia ở ngôi thứ ba số nhiều là 'administrem'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
