admirador
[ɐðmiɾɐˈðoɾ]
người ngưỡng mộ
Intermediário (B1)
Significado "admirador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que admira alguém ou algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người ngưỡng mộ ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là một người nổi tiếng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um grande admirador da obra de Fernando Pessoa."
"Anh ấy là một người ngưỡng mộ lớn các tác phẩm của Fernando Pessoa."
"Ela tem muitos admiradores secretos."
"Cô ấy có rất nhiều người ngưỡng mộ thầm kín."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: admiradores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | admiradores |
Os admiradores aplaudiram o artista no final do espetáculo.
(Os admiradores aplaudiram o artista no final do espetáculo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | admiradorzinho |
Ele é um admiradorzinho da música clássica.
(Ele é um admiradorzinho da música clássica.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O meu admirador secreto é mais atencioso do que eu esperava que fosse."Người hâm mộ bí mật của tôi chu đáo hơn tôi mong đợi.So sánh hơn. 'Mais atencioso do que' nghĩa là 'chu đáo hơn là'. Cấu trúc câu thể hiện sự so sánh giữa mức độ chu đáo của người hâm mộ và kỳ vọng của người nói.
-
"Entre todos os meus admiradores, tu és o que está a ser mais persistente na conquista do meu coração. Dá-me um tempo para pensar!"Trong tất cả những người hâm mộ của tôi, bạn là người đang tỏ ra kiên trì nhất trong việc chinh phục trái tim tôi. Hãy cho tôi thời gian để suy nghĩ!So sánh nhất. 'O que está a ser mais persistente' nghĩa là 'người mà đang kiên trì nhất'. Lưu ý cách dùng 'estar a ser' (thì tiếp diễn - continuous aspect) và vị trí đại từ 'Dá-me' (enclisis vì đầu câu).
-
"Ela tem muitos admiradores, mas nenhum é tão leal como o cão dela. Está sempre a protegê-la dos perigos."Cô ấy có nhiều người hâm mộ, nhưng không ai trung thành bằng con chó của cô ấy. Nó luôn bảo vệ cô ấy khỏi nguy hiểm.So sánh ngang bằng (trong trường hợp phủ định). 'Nenhum é tão leal como' nghĩa là 'không ai trung thành bằng'. 'Está sempre a protegê-la' là thì tiếp diễn (continuous aspect) - luôn luôn đang bảo vệ cô ấy. 'Protegê-la' (đại từ đặt sau - enclisis) vì động từ nguyên thể.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era mais jovem, eu era um grande admirador do Cristiano Ronaldo e estava sempre a tentar imitá-lo nos campos de futebol."Khi còn trẻ, tôi là một người hâm mộ lớn của Cristiano Ronaldo và luôn cố gắng bắt chước anh ấy trên sân bóng đá.Sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để diễn tả một trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a tentar' (estava a tentar) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Tu eras um dos meus admiradores secretos, não eras? Estavas sempre a enviar-me mensagens anónimas."Bạn từng là một trong những người hâm mộ bí mật của tôi, đúng không? Bạn luôn gửi tin nhắn nặc danh cho tôi.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu'). 'Estavas a enviar' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ 'ser' và 'estar' cho ngôi 'tu'.
-
"Os meus avós eram grandes admiradores de Amália Rodrigues; estavam sempre a ouvi-la no rádio."Ông bà tôi là những người hâm mộ lớn của Amália Rodrigues; họ luôn nghe bà ấy trên radio.'Eram' là dạng Pretérito Imperfeito của 'ser' (ngôi thứ ba số nhiều). 'Estavam a ouvi-la' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động nghe diễn ra thường xuyên trong quá khứ. Lưu ý vị trí đại từ 'a' đặt trước 'ouvi-la' (enclisis).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu foste um grande admirador do trabalho dela e mostraste-lho."Hôm qua, bạn là một người ngưỡng mộ lớn những tác phẩm của cô ấy và bạn đã cho cô ấy thấy điều đó.‘Foste’ là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ ‘ser’ (là) chia ở ngôi ‘tu’. 'Lho' là đại từ kép (pronome clítico) kết hợp 'lhe' (cô ấy) và 'o' (điều đó/tác phẩm). Thứ tự đặt đại từ tuân theo quy tắc chuẩn. 'Mostrar' chia ở thì quá khứ hoàn thành đơn ngôi 'tu' - 'mostraste'.
-
"Os admiradores do poeta deram-lhe flores depois da leitura."Những người ngưỡng mộ nhà thơ đã tặng hoa cho ông ấy sau buổi đọc.‘Deram’ là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ ‘dar’ (cho, tặng) chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas - họ). 'Lhe' là đại từ chỉ đối tượng gián tiếp (ông ấy). Vì bắt đầu câu nên đại từ phải theo sau động từ (Enclise).
-
"Eu fui um admirador secreto dela durante anos, mas nunca lho confessei."Tôi đã là một người ngưỡng mộ bí mật của cô ấy trong nhiều năm, nhưng tôi chưa bao giờ thú nhận điều đó với cô ấy.‘Fui’ là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ ‘ser’ (là) chia ở ngôi ‘eu’ (tôi). 'Lho' là đại từ kép (pronome clítico) kết hợp 'lhe' (cô ấy) và 'o' (điều đó/sự ngưỡng mộ). Vì có 'nunca' (không bao giờ), đại từ được đặt trước động từ (Próclise).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és um admirador secreto da Maria e estás sempre a observá-la ao longe."Bạn là một người ngưỡng mộ bí mật của Maria và luôn quan sát cô ấy từ xa.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'ser' chia ở ngôi 'és'. Cấu trúc 'estar a observar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ao longe' có nghĩa là 'từ xa'.
-
"Ela tem muitos admiradores que lhe enviam cartas de amor todos os dias."Cô ấy có rất nhiều người ngưỡng mộ gửi thư tình cho cô ấy mỗi ngày.'Admiradores' ở dạng số nhiều. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đứng trước động từ 'enviam'.
-
"Nós somos admiradores da tua arte e estamos a seguir o teu trabalho de perto."Chúng tôi là những người ngưỡng mộ nghệ thuật của bạn và đang theo dõi sát sao công việc của bạn.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) với động từ 'ser' chia ở ngôi 'somos'. 'Estamos a seguir' là cấu trúc 'estar a...' diễn tả hành động đang diễn ra, và 'de perto' có nghĩa là 'sát sao'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"És tu o admirador que está a ler este livro?"Có phải bạn là người hâm mộ đang đọc cuốn sách này không?Đại từ quan hệ 'que' dùng để chỉ 'o admirador' (người hâm mộ). Động từ 'estar a ler' là cấu trúc chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương 'đang đọc'). 'És tu' là cách chia động từ 'ser' (là) ngôi thứ hai số ít ('Tu') ở thì hiện tại.
-
"Os teus admiradores, de quem estás sempre a falar, vão visitar-te?"Những người hâm mộ của bạn, những người mà bạn luôn miệng nói về, sẽ đến thăm bạn chứ?'De quem' là đại từ quan hệ dùng để chỉ người (os admiradores) và đứng sau giới từ 'de' (của động từ 'falar de' - nói về). Cấu trúc 'estar sempre a falar' dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc lặp lại thường xuyên theo chuẩn Bồ Đào Nha. 'Estás' là động từ 'estar' chia ở ngôi 'Tu'. 'Visitar-te' là cách đặt đại từ 'te' sau động từ nguyên mẫu theo chuẩn.
-
"És tu o admirador cujas obras de arte ela está a comentar?"Có phải bạn là người hâm mộ mà những tác phẩm nghệ thuật của bạn cô ấy đang bình luận không?Đại từ quan hệ 'cujas' biểu thị sự sở hữu, nó đồng ý về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa ('obras de arte' - giống cái, số nhiều), và liên kết chúng với 'o admirador'. Cấu trúc 'estar a comentar' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra theo chuẩn Châu Âu. 'És tu' là động từ 'ser' chia ở ngôi 'Tu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a desenhar um cartaz para a exposição daquele artista de quem és um grande admirador?"Bạn đang vẽ một tấm áp phích cho triển lãm của họa sĩ đó, người mà bạn là một người hâm mộ lớn phải không?Ví dụ này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a desenhar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đây là dạng chuẩn ở Bồ Đào Nha. 'És' là thì hiện tại đơn của động từ 'ser'.
-
"Sempre te consideraste um admirador do trabalho dele, não é?"Bạn luôn tự coi mình là một người hâm mộ tác phẩm của anh ấy, phải không?Động từ 'consideraste' được chia ở ngôi thứ 2 số ít thì quá khứ đơn, ngụ ý cách xưng hô 'Tu' thân mật. Vị trí đại từ phản thân 'te' đứng sau động từ ('consideraste') là quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (enclisis) trong câu khẳng định.
-
"Sabias que os teus irmãos são todos grandes admiradores daquela equipa de futebol?"Bạn có biết là các anh chị em của bạn đều là những người hâm mộ lớn của đội bóng đó không?Động từ 'Sabias' (biết) được chia ở ngôi thứ 2 số ít thì quá khứ bất toàn, ngụ ý cách xưng hô 'Tu' thân mật. Từ 'admiradores' là dạng số nhiều của danh từ 'admirador' (người hâm mộ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
