(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fã
A2
Nome Masculino A2 Giải trí, Thể thao, Văn hóa

[fɐ̃]
fan cuồng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fã" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma pessoa que admira ou apoia entusiasticamente alguém ou algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người ủng hộ hoặc ngưỡng mộ một người hoặc một vật cụ thể một cách mạnh mẽ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um fã de futebol."

    "Anh ấy là một fan cuồng bóng đá."

  • "Estou a ser um fã da tua música, sabes?"

    "Tao đang là một fan cuồng của nhạc mày đấy, biết không?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Nome curto, sem terminação plural irregular comum.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fãs
Os fãs do Cristiano Ronaldo são muito apaixonados.
(Những người hâm mộ Cristiano Ronaldo rất nhiệt tình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fãzinho
Ele é um fãzinho do Harry Potter.
(Cậu ấy là một fan nhí của Harry Potter.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante os fãs estarem a apoiar a equipa, mesmo quando esta não está a jogar bem."
    Điều quan trọng là người hâm mộ phải ủng hộ đội bóng, ngay cả khi đội bóng không chơi tốt.
    Infinitivo pessoal (estarem a apoiar) chia theo số nhiều (os fãs). 'Estar a apoiar' diễn tả hành động đang diễn ra (ủng hộ). 'Esta' là đại từ chỉ định ngôi thứ ba số ít.
  • "Para seres um bom fã, deves estar sempre a incentivar o teu ídolo, não importa o quê."
    Để trở thành một người hâm mộ tốt, bạn nên luôn khuyến khích thần tượng của mình, bất kể điều gì.
    Infinitivo pessoal (seres) chia theo ngôi 'tu' (bạn). 'Estar a incentivar' diễn tả hành động đang diễn ra (khuyến khích). 'Teu' là tính từ sở hữu cho ngôi 'tu'.
  • "Dá-me alegria ver os fãs estarem a cantar e a dançar durante o concerto. É contagiante!"
    Tôi rất vui khi thấy người hâm mộ hát và nhảy trong suốt buổi hòa nhạc. Thật là lan tỏa!
    Infinitivo pessoal (estarem a cantar e a dançar) chia theo số nhiều (os fãs). 'Estar a cantar' và 'estar a dançar' diễn tả những hành động đang diễn ra đồng thời (hát và nhảy). 'Dá-me' là ví dụ về việc đặt đại từ tân ngữ trước động từ (proclisis).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu és um fã do Cristiano Ronaldo e estás sempre a ver os jogos dele."
    Bạn là một người hâm mộ của Cristiano Ronaldo và luôn xem các trận đấu của anh ấy.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít), động từ 'ser' chia ở ngôi 'Tu' là 'és'. Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang xem, một dạng continuous aspect. 'Dele' là đại từ sở hữu, thay thế cho 'do Cristiano Ronaldo'.
  • "Os meus amigos são fãs de Harry Potter e estão a ler todos os livros novamente."
    Những người bạn của tôi là người hâm mộ Harry Potter và đang đọc lại tất cả các cuốn sách.
    'Os meus amigos' là chủ ngữ số nhiều. 'Ser' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều là 'são'. 'Estar a ler' diễn tả hành động đang đọc.
  • "Dá-me a tua opinião: achas que ela é fã da música portuguesa?"
    Cho tôi ý kiến của bạn: bạn có nghĩ rằng cô ấy là một người hâm mộ nhạc Bồ Đào Nha không?
    'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Achas' là dạng chia của động từ 'achar' (nghĩ) ở ngôi 'Tu'. 'É fã' nghĩa là 'là người hâm mộ'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)