seguidor
[sɨˈɣiduɾ]
người theo dõi
Intermediário (B1)
Significado "seguidor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que segue ou apoia alguém ou alguma coisa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người ủng hộ hoặc ngưỡng mộ một người, nhóm hoặc ý tưởng cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um seguidor fervoroso das ideias do filósofo."
"Anh ấy là một người theo dõi nhiệt thành những ý tưởng của nhà triết học."
"Ela tem muitos seguidores nas redes sociais."
"Cô ấy có rất nhiều người theo dõi trên mạng xã hội."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: seguidores. Lưu ý sự khác biệt giữa 'seguidor' (người theo dõi) và 'seguinte' (tiếp theo).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | seguidores |
A empresa tem muitos seguidores nas redes sociais.
(Công ty có nhiều người theo dõi trên mạng xã hội.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | seguidorzinho |
Ele é um seguidorzinho assíduo do nosso canal.
(Anh ấy là một người theo dõi nhỏ bé và siêng năng của kênh chúng tôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Os teus seguidores no Instagram estão a aumentar rapidamente, parabéns!"Những người theo dõi của bạn trên Instagram đang tăng lên rất nhanh, xin chúc mừng!Sử dụng 'teus' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu' số nhiều) để chỉ những người theo dõi của 'tu'. Cấu trúc 'estar a aumentar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Este é o livro dos meus seguidores mais fiéis; dedico-lho com carinho."Đây là cuốn sách của những người theo dõi trung thành nhất của tôi; tôi dành tặng nó cho họ với tất cả tình cảm.Sử dụng 'meus' (hạn định từ sở hữu ngôi 'eu' số nhiều) để chỉ những người theo dõi của 'eu'. 'DEDICO-LHO' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ), trong đó 'lho' (li + o) thay thế cho 'o livro' (gián tiếp và trực tiếp).
-
"Os nossos seguidores no YouTube estão sempre a comentar os vídeos que estamos a publicar."Những người theo dõi của chúng tôi trên YouTube luôn bình luận về những video mà chúng tôi đang đăng tải.Sử dụng 'nossos' (hạn định từ sở hữu ngôi 'nós' số nhiều) để chỉ những người theo dõi của 'nós'. 'Estar a comentar' và 'estar a publicar' là những ví dụ về continuous aspect (hành động đang diễn ra).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
