(Vị trí top_banner)
Hình minh họa admirável
B2
adjetivo B2 Chung

admirável

[ɐðmiˈɾavɛɫ]
đáng ngưỡng mộ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "admirável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que merece admiração; digno de ser admirado ou respeitado pelas suas qualidades.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đáng ngưỡng mộ, đáng khâm phục; gây ấn tượng tốt vì phẩm chất hoặc hành động tốt đẹp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua coragem é admirável."

    "Sự dũng cảm của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Estou a achar a atitude dela admirável."

    "Tôi thấy thái độ của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt về giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular admirável
Uma atitude admirável.
(Một thái độ đáng ngưỡng mộ.)
Masculine Plural admiráveis
Os feitos foram admiráveis.
(Những kỳ tích thật đáng ngưỡng mộ.)
Feminine Plural admiráveis
As suas qualidades são admiráveis.
(Phẩm chất của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Superlative (Tuyệt đối) admirabilíssimo
Um gesto admirabilíssimo.
(Một cử chỉ vô cùng đáng ngưỡng mộ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)