respeitável
/ʁɨʃ.pɐjˈta.vɛɫ/
đàng hoàng
Intermediário (B1)
Significado "respeitável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que merece respeito; digno de consideração; que inspira admiração e reverência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện một phong thái điềm tĩnh hoặc nghiêm túc, đáng được tôn trọng; trang nghiêm, đàng hoàng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um homem respeitável na comunidade."
"Ông ấy là một người đàn ông đáng kính trong cộng đồng."
"Ela sempre se comportou de maneira respeitável."
"Cô ấy luôn cư xử một cách đàng hoàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | respeitáveis |
Eles são pessoas respeitáveis na comunidade.
(Họ là những người đáng kính trong cộng đồng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | respeitávelzinho |
Ele é um rapazinho respeitávelzinho.
(Anh ấy là một chàng trai nhỏ bé đáng kính.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"É um respeitável professor a dar aulas na universidade."Ông ấy là một giáo sư đáng kính đang giảng dạy tại trường đại học.Mạo từ bất định 'um' được dùng vì người nói đề cập đến một giáo sư nói chung, không phải một người cụ thể đã được xác định trước đó. 'Estar a dar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), chia động từ 'estar' ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela).
-
"Tu és um respeitável cidadão, estás a contribuir para o bem da comunidade."Bạn là một công dân đáng kính, bạn đang đóng góp vào lợi ích của cộng đồng.Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật), động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('és'). 'Estar a contribuir' là cấu trúc continuous aspect với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás'). Mạo từ bất định 'um' dùng vì chỉ một công dân nói chung.
-
"A respeitável senhora ofereceu-me um livro antigo."Người phụ nữ đáng kính đã tặng tôi một cuốn sách cổ.Mạo từ xác định 'A' được sử dụng vì đề cập đến một người phụ nữ cụ thể (dù không xác định rõ trước đó, nhưng được coi là đã biết trong ngữ cảnh). 'Ofereceu-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) do đầu câu. Mạo từ bất định 'um' dùng vì chỉ một cuốn sách cổ nói chung.
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, serás um profissional respeitável se te dedicares aos teus estudos com afinco."Trong tương lai, bạn sẽ là một chuyên gia đáng kính nếu bạn hết lòng cống hiến cho việc học của mình.Sử dụng 'serás' (Futuro do Indicativo của 'ser' ngôi 'tu'). Lưu ý vị trí đại từ 'te' phía trước động từ 'dedicares' (Proclisis).
-
"Acreditamos que, com o tempo, esta empresa se tornará uma instituição respeitável no setor tecnológico."Chúng tôi tin rằng, theo thời gian, công ty này sẽ trở thành một tổ chức đáng kính trong lĩnh vực công nghệ.Sử dụng 'tornará' (Futuro do Indicativo của 'tornar'). 'Se tornará' - đại từ 'se' đặt trước động từ.
-
"No próximo ano, o meu avô será um homem respeitável, celebrando noventa anos de vida. Estará a receber homenagens de todos."Năm tới, ông tôi sẽ là một người đàn ông đáng kính, mừng thọ chín mươi tuổi. Ông sẽ nhận được sự tôn vinh từ mọi người.Sử dụng 'será' (Futuro do Indicativo của 'ser'). 'Estará a receber' - cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' (thì tương lai tiếp diễn) thay vì Gerundio.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O projeto, depois de ter sido feito com muito cuidado, é agora visto como um contributo respeitável para a área."Dự án, sau khi được thực hiện rất cẩn thận, giờ đây được xem như một đóng góp đáng kính cho lĩnh vực này.Sử dụng 'ter sido feito' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer') trong mệnh đề phụ thuộc, kết hợp với 'respeitável' để nhấn mạnh sự tôn trọng đối với kết quả của dự án.
-
"Tu, sendo um aluno respeitável, tens estado a escrever um ensaio sobre a importância da ética na inteligência artificial; ele foi posto de lado durante algum tempo, mas agora estás a terminá-lo."Con, là một học sinh đáng kính, đang viết một bài luận về tầm quan trọng của đạo đức trong trí tuệ nhân tạo; nó đã bị gác lại một thời gian, nhưng giờ con đang hoàn thành nó.Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), động từ 'estar a escrever' (continuous aspect - đang viết) thay vì gerundio kiểu Brazil. 'posto de lado' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr') chỉ trạng thái bị gác lại. Đại từ 'o' được đặt ở cuối ('terminá-lo') do đây không phải là đầu câu và tuân theo quy tắc chính tả.
-
"A senhora professora é uma figura respeitável; já tinha aberto muitas portas para os seus alunos antes de ter sido morta tragicamente."Cô giáo là một nhân vật đáng kính; cô ấy đã mở ra rất nhiều cánh cửa cho học sinh của mình trước khi bị sát hại một cách bi thảm.Sử dụng 'A senhora professora' (danh xưng lịch sự). 'tinha aberto' (pluperfect - quá khứ hoàn thành) kết hợp với 'ter sido morta' (passive voice + phân từ quá khứ bất quy tắc của 'morrer') để miêu tả một sự kiện đã xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"És um homem respeitável, o teu conselho está a ser muito valioso para mim."Anh là một người đàn ông đáng kính, lời khuyên của anh rất quý giá đối với tôi.Câu này sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' – thân mật) và 'teu' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a ser' diễn tả hành động đang diễn ra (lời khuyên đang có giá trị).
-
"Senhor Presidente, a sua presença aqui é respeitável e estamos a considerar a sua proposta com seriedade."Thưa Ngài Chủ tịch, sự hiện diện của ngài ở đây rất đáng kính và chúng tôi đang xem xét đề xuất của ngài một cách nghiêm túc.Câu này dùng 'Senhor Presidente' và 'sua' (hạn định từ sở hữu ngôi 'o senhor' - trang trọng). Cấu trúc 'estamos a considerar' diễn tả hành động đang diễn ra (chúng tôi đang xem xét).
-
"Aquele respeitável advogado está a defender os meus direitos com a sua vasta experiência."Luật sư đáng kính đó đang bảo vệ quyền lợi của tôi bằng kinh nghiệm dày dặn của ông ấy.Câu này sử dụng 'meus' (hạn định từ sở hữu ngôi 'eu') và 'sua' (chỉ luật sư, không phải 'você' hay 'tu'). 'Está a defender' thể hiện hành động đang diễn ra.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"És um artista respeitável, cujas obras inspiram muitos jovens."Anh là một nghệ sĩ đáng kính, người mà những tác phẩm của anh truyền cảm hứng cho rất nhiều người trẻ.Uso do pronome relativo 'cujas' (của người đó) concordando em gênero e número com 'obras'. O verbo 'ser' é conjugado na segunda pessoa do singular ('És') para concordar com 'Tu' (implícito). Ausência de 'estar a...' porque a frase descreve uma característica permanente.
-
"A professora, que é uma figura respeitável na comunidade, está a dar uma aula sobre os pronomes relativos."Cô giáo, người là một hình tượng đáng kính trong cộng đồng, đang giảng một bài học về đại từ quan hệ.Uso do pronome relativo 'que' para introduzir uma oração subordinada adjetiva explicativa. 'Está a dar' é a forma correta para expressar uma ação contínua (dar uma aula) no presente.
-
"O investigador respeitável, a quem todos admiram, está a publicar um livro sobre a história de Portugal, cujo prefácio dá-se a conhecer amanhã."Nhà nghiên cứu đáng kính, người mà tất cả mọi người ngưỡng mộ, đang xuất bản một cuốn sách về lịch sử Bồ Đào Nha, mà lời tựa của nó sẽ được công bố vào ngày mai.Uso do pronome relativo 'a quem' (cho người mà) após preposição. 'Está a publicar' para ação contínua. 'cujo prefácio dá-se a conhecer' - 'cujo' expressa posse; 'dá-se' exemplifica a colocação pronominal enclítica no início da oração.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
