(Vị trí top_banner)
Hình minh họa respeitado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Xã hội, Quan hệ con người

respeitado

[rɨʃ.pɐjˈta.du]
được kính trọng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "respeitado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que inspira respeito; que é alvo de admiração e consideração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được nhiều người ngưỡng mộ và kính trọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um professor muito respeitado pelos seus alunos."

    "Ông ấy là một giáo viên rất được kính trọng bởi các học sinh của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

admirado(được ngưỡng mộ) venerado(được tôn kính)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Có thể được sử dụng ở dạng giống cái 'respeitada'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) respeitados
Os professores são muito respeitados nesta escola.
(Các giáo viên rất được tôn trọng ở trường này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) respeitadinho
Ele é um rapaz respeitadinho na aldeia.
(Anh ấy là một chàng trai được kính trọng trong làng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O professor era respeitado, mas o diretor é ainda mais respeitado pelos alunos."
    Thầy giáo được kính trọng, nhưng hiệu trưởng còn được học sinh kính trọng hơn nữa.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais respeitado' cho thấy mức độ kính trọng của hiệu trưởng cao hơn thầy giáo.
  • "Entre todos os líderes da empresa, o Sr. Silva é o mais respeitado. Todos estão a ouvi-lo atentamente."
    Trong số tất cả các lãnh đạo của công ty, ông Silva là người được kính trọng nhất. Mọi người đang lắng nghe ông ấy một cách chăm chú.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'O mais respeitado' chỉ ra rằng ông Silva được kính trọng hơn tất cả những người còn lại. 'Estar a ouvi-lo' - hành động đang nghe được diễn tả bằng 'estar a + infinitivo', vị trí đại từ 'lo' đặt sau động từ (enclise) vì sau dấu chấm.
  • "És tão respeitado quanto o teu pai na comunidade. Estão sempre a pedir-te conselhos."
    Con được kính trọng như cha con trong cộng đồng. Mọi người luôn xin lời khuyên từ con.
    So sánh ngang bằng (comparativo de igualdade). 'Tão respeitado quanto' thể hiện mức độ kính trọng ngang nhau giữa người con và người cha. 'Estar a pedir-te' - hành động đang xin xỏ được diễn tả bằng 'estar a + infinitivo', vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ (enclise) do đầu câu.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres respeitado no trabalho, deves estar sempre a demonstrar profissionalismo e a cumprir os prazos."
    Để được tôn trọng trong công việc, bạn phải luôn thể hiện sự chuyên nghiệp và tuân thủ thời hạn.
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a demonstrar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Deves' (dever) là động từ khuyết thiếu chia ở ngôi 'tu'.
  • "É importante serem respeitados os direitos de todos os cidadãos, para se construir uma sociedade justa e igualitária."
    Việc tôn trọng quyền của tất cả công dân là quan trọng, để xây dựng một xã hội công bằng và bình đẳng.
    'Serem' là Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'eles/elas' (trong trường hợp này là 'os direitos'). Cấu trúc bị động được nhấn mạnh ở đây.
  • "Apesar de estares a ser respeitado pela tua dedicação, não te deves esquecer de ajudar os outros."
    Mặc dù bạn đang được tôn trọng vì sự cống hiến của bạn, bạn không nên quên giúp đỡ người khác.
    'Estares' là Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'tu'. 'Estar a ser' thể hiện hành động bị động đang diễn ra. 'Te deves' tuân theo quy tắc clitic placement (đại từ đặt trước động từ khuyết thiếu).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu pai é um médico muito respeitado nesta cidade; todos estão a falar do seu trabalho."
    Cha của bạn là một bác sĩ rất được kính trọng ở thành phố này; mọi người đều đang nói về công việc của ông ấy.
    Câu này sử dụng 'teu' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu') để chỉ 'cha của bạn' (văn phong thân mật). Cấu trúc 'estão a falar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Seu' ở đây đề cập đến công việc của 'cha của bạn'.
  • "A sua opinião é respeitada por todos, pois estás sempre a dar conselhos ponderados."
    Ý kiến của bạn được mọi người tôn trọng, vì bạn luôn đưa ra những lời khuyên cân nhắc.
    Câu này dùng 'sua' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu') để chỉ 'ý kiến của bạn'. 'Estás sempre a dar' (estar a + infinitivo) thể hiện một hành động lặp đi lặp lại. Vì chủ ngữ là 'tu', nên động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás').
  • "O nosso professor é um académico respeitado; estamos a ler o seu último livro com grande interesse."
    Giáo viên của chúng tôi là một học giả được kính trọng; chúng tôi đang đọc cuốn sách mới nhất của ông ấy với sự thích thú lớn.
    Câu này sử dụng 'nosso' (hạn định từ sở hữu ngôi 'nós') để chỉ 'giáo viên của chúng tôi'. 'Estamos a ler' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang đọc diễn ra ở thời điểm hiện tại. 'Seu' ở đây chỉ cuốn sách của 'giáo viên'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)