elogios
/e.ˈlɔ.ʒjuʃ/
lời khen ngợi
Independente (B2)
Significado "elogios" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Expressões de aprovação ou admiração; louvores.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
những lời khen ngợi, sự tán dương, sự ca ngợi
Exemplos (Ví dụ)
"O artista recebeu muitos elogios pelo seu trabalho."
"Nghệ sĩ đã nhận được rất nhiều lời khen ngợi cho tác phẩm của mình."
"Os elogios que ela recebeu motivaram-na a continuar a trabalhar arduamente."
"Những lời khen ngợi mà cô ấy nhận được đã thúc đẩy cô ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dạng số nhiều của 'elogio'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | elogios |
Recebi muitos elogios pelo meu trabalho.
(Tôi nhận được rất nhiều lời khen ngợi cho công việc của mình.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | elogiozinho |
Foi só um elogiozinho, nada demais.
(Đó chỉ là một lời khen nhỏ, không có gì to tát.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
