(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adolescente
B1
Substantivo Masculino/Feminino B1 Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

adolescente

/ɐðulɛʃˈsẽt(ɨ)/
thanh thiếu niên
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "adolescente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que está na adolescência; jovem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người trẻ tuổi đang trong quá trình phát triển từ trẻ con thành người lớn, thanh thiếu niên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O adolescente está a crescer rapidamente."

    "Thanh thiếu niên đang phát triển rất nhanh."

  • "Aquela adolescente é muito talentosa na música."

    "Cô gái thanh thiếu niên đó rất tài năng trong âm nhạc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Pode ser usado tanto para o género masculino quanto para o feminino. Não tem uma forma plural irregular.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) adolescentes
Os adolescentes estão a crescer rapidamente.
(Những thanh thiếu niên đang lớn lên rất nhanh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) adolescentezinho/a
Ele ainda é um adolescentezinho.
(Anh ấy vẫn còn là một thiếu niên nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)