adorador
[ɐðuɾɐˈðoɾ]
người tôn thờ
Intermediário (B1)
Significado "adorador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que adora ou venera algo ou alguém, especialmente uma divindade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người tôn thờ, người sùng bái; người thờ phượng một vị thần.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um adorador fervoroso do sol."
"Anh ấy là một người tôn thờ mặt trời cuồng nhiệt."
"Os adoradores reuniram-se no templo para orar."
"Những người tôn thờ đã tập trung tại đền thờ để cầu nguyện."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: adoradores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | adoradores |
Os adoradores reuniram-se no templo.
(Những người thờ phượng đã tập trung tại đền thờ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | adoradorzinho |
Ele era um adoradorzinho daquela banda.
(Anh ấy là một người hâm mộ nhỏ của ban nhạc đó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és um adorador da história antiga, não és?"Bạn là một người yêu thích lịch sử cổ đại, phải không?Đây là một câu hỏi đuôi thân mật sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) và động từ 'ser' (là) chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo): 'és'. Từ 'adorador' (người yêu thích/người tôn thờ) được dùng ở dạng số ít.
-
"Os adoradores do sol estão a dançar no topo da colina."Những người tôn thờ mặt trời đang nhảy múa trên đỉnh đồi.Ví dụ này sử dụng dạng số nhiều của từ 'adorador' là 'adoradores'. Động từ 'estar' (ở thì Hiện tại đơn: 'estão') kết hợp với giới từ 'a' và động từ nguyên mẫu 'dançar' (nhảy múa) tạo thành cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
-
"Contam-nos que os adoradores da deusa se reúnem em segredo todas as noites."Họ kể cho chúng ta rằng những người tôn thờ nữ thần tập hợp bí mật mỗi đêm.Ví dụ này minh họa việc sử dụng đại từ phản thân 'nos' (chúng ta) đặt sau động từ 'contam' (kể) ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) theo quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Từ 'adoradores' là dạng số nhiều của 'adorador'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
