devoto
/dɨˈvotu/
người sùng đạo
Intermediário (B1)
Significado "devoto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que demonstra grande fervor religioso e dedicação à sua fé.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người rất sùng đạo, tận tâm với một tôn giáo cụ thể và tuân thủ nghiêm ngặt các thực hành và tín ngưỡng của tôn giáo đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O António é um devoto fervoroso e está sempre a rezar."
"António là một người sùng đạo nhiệt thành và luôn cầu nguyện."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: devotos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | devotos |
Os devotos reuniram-se na igreja.
(Những người mộ đạo tập trung tại nhà thờ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | devotinho |
Ele é um devotinho de Nossa Senhora.
(Cậu ấy là một người sùng đạo nhỏ của Đức Mẹ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O João é mais devoto à Nossa Senhora de Fátima do que tu."João sùng đạo Đức Mẹ Fatima hơn bạn.So sánh hơn. 'Mais devoto do que' (sùng đạo hơn). Sử dụng 'tu' để xưng hô thân mật.
-
"Entre os paroquianos, a Dona Maria está a ser a mais devota, estando sempre a ajudar na igreja."Trong số các giáo dân, bà Maria đang là người sùng đạo nhất, luôn giúp đỡ trong nhà thờ.So sánh nhất. 'A mais devota' (sùng đạo nhất). Sử dụng 'estar a ser' và 'estar a ajudar' cho hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Por muito fervorosos que sejam, nem todos os fiéis estão a ser tão devotos como os membros da irmandade."Dù có nhiệt thành đến đâu, không phải tất cả các tín đồ đều sùng đạo như các thành viên của hội huynh đệ.So sánh bằng (không trực tiếp). 'Tão devotos como' (sùng đạo như). Sử dụng 'estar a ser' cho hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
