adorno
/ɐˈðɔɾnu/
sự tô điểm
Intermediário (B1)
Significado "adorno" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Algo que se acrescenta para embelezar ou ornamentar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những thứ được thêm vào để làm cho một vật gì đó trở nên hấp dẫn hoặc thú vị hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"A sala estava cheia de adornos natalícios."
"Căn phòng đầy những đồ trang trí Giáng sinh."
"Ela gosta de usar muitos adornos quando sai à noite."
"Cô ấy thích dùng nhiều đồ trang điểm khi đi chơi vào buổi tối."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: adornos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | adornos |
A loja estava cheia de adornos natalícios.
(Cửa hàng đầy những đồ trang trí Giáng Sinh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | adorninho |
Ela adicionou um adorninho ao cabelo.
(Cô ấy thêm một vật trang trí nhỏ vào tóc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O adorno que estás a usar é muito elegante."Cái đồ trang sức mà bạn đang đeo rất thanh lịch.Mạo từ xác định 'O' được dùng vì ta biết rõ đồ trang sức nào đang được nói đến. 'Estás a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang đeo). 'Estás' là chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (thân mật).
-
"Estou a comprar uns adornos para a árvore de Natal."Tôi đang mua vài món đồ trang trí cho cây thông Noel.Mạo từ không xác định 'uns' (số nhiều) được dùng vì ta không chỉ rõ những đồ trang trí cụ thể nào. 'Estou a comprar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang mua). 'Estou' là chia động từ 'estar' ở ngôi 'eu'.
-
"Dá-me os adornos dourados, por favor."Làm ơn đưa cho tôi những đồ trang trí màu vàng.Mạo từ xác định 'os' (số nhiều) được dùng vì ta biết rõ những đồ trang trí nào đang được yêu cầu (màu vàng). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, porei um adorno brilhante no cabelo para a festa."Ngày mai, tao sẽ cài một món trang sức lấp lánh lên tóc để đi dự tiệc.Sử dụng 'porei' (futuro do indicativo của 'pôr' - ngôi thứ nhất số ít), ngôi 'tu' được ngầm hiểu. 'Adorno' được dùng ở dạng số ít. Lưu ý vị trí đại từ ('porei um adorno', không phải 'pôr um adorno').
-
"Quando fores mais velha, comprarás muitos adornos para a tua casa."Khi mày lớn hơn, mày sẽ mua nhiều đồ trang trí cho nhà của mày.'Fores' (futuro do conjuntivo của 'ser', ngôi thứ hai số ít) được dùng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, thể hiện sự không chắc chắn. 'Comprarás' (futuro do indicativo của 'comprar' - ngôi thứ hai số ít) chỉ hành động trong tương lai. 'Adornos' được dùng ở dạng số nhiều.
-
"Se tiveres tempo, poderás ajudar-me a escolher adornos para a árvore de Natal; estar-te-ei muito grata!"Nếu mày có thời gian, mày có thể giúp tao chọn đồ trang trí cho cây thông Noel; tao sẽ rất biết ơn mày!'Poderás' (futuro do indicativo của 'poder', ngôi thứ hai số ít) diễn tả khả năng trong tương lai. 'Ajudar-me' (vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ 'ajudar' - enclisis) tuân thủ quy tắc PT-PT. 'Estar-te-ei' (futuro do indicativo của 'estar', ngôi thứ nhất số ít, kết hợp với đại từ 'te') nhấn mạnh sự biết ơn trong tương lai và tuân thủ quy tắc vị trí đại từ.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a colecionar adornos brilhantes para colocares no teu quarto."Khi còn bé, con luôn sưu tầm những món trang trí lấp lánh để đặt trong phòng con.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estavas a colecionar' diễn tả hành động sưu tầm đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Teu quarto' (phòng của bạn - thân mật).
-
"Antigamente, as pessoas estavam a usar adornos feitos à mão para decorarem as suas casas durante o Natal."Ngày xưa, mọi người thường dùng đồ trang trí thủ công để trang trí nhà cửa vào dịp Giáng Sinh.'Estavam a usar' diễn tả hành động sử dụng đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ (Pretérito Imperfeito). 'As suas casas' (nhà của họ).
-
"A senhora Silva estava a vender adornos de cerâmica na feira quando a conheci. Dá-me licença, preciso de falar com ela."Bà Silva đang bán đồ trang trí bằng gốm tại hội chợ khi tôi gặp bà ấy. Xin phép cho tôi nói chuyện với bà ấy.'Estava a vender' (Pretérito Imperfeito) diễn tả hành động bán hàng đang diễn ra. 'A senhora Silva' (cách xưng hô lịch sự). 'Dá-me licença' (cách dùng đại từ 'me' đúng chuẩn).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os convidados se sentirem bem-vindos, decidimos estar a colocar adornos festivos na sala."Để khách cảm thấy được chào đón, chúng tôi quyết định đang đặt những đồ trang trí lộng lẫy trong phòng.Sử dụng 'estar a colocar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Se sentirem' là Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'eles/elas' (các vị khách).
-
"É importante para ti estares a escolher adornos que reflitam a tua personalidade, tu sabes!"Điều quan trọng là bạn đang chọn những đồ trang trí phản ánh cá tính của bạn, bạn biết mà!Sử dụng 'estar a escolher' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estares' là Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'tu'.
-
"Antes de ires à festa, deves estar a comprar adornos novos para te destacares."Trước khi bạn đi dự tiệc, bạn nên đang mua những đồ trang trí mới để nổi bật.Sử dụng 'estar a comprar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ires' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu') và 'destacares' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu') được sử dụng trong mệnh đề phụ thuộc.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Os adornos foram postos na árvore de Natal pela Maria, que está a gostar muito de decorar a casa."Các đồ trang trí đã được Maria đặt lên cây thông Noel, và cô ấy đang rất thích trang trí nhà.Sử dụng 'postos' (particípio passado irregular của 'pôr'). Cấu trúc 'estar a gostar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), thay vì gerundio. 'Pela Maria' nhấn mạnh người thực hiện hành động.
-
"Tens visto os adornos que foram impressos em 3D para a festa? Estão a ficar muito originais."Bạn đã thấy những đồ trang trí được in 3D cho bữa tiệc chưa? Chúng đang trở nên rất độc đáo.Sử dụng 'visto' (particípio passado irregular của 'ver') với trợ động từ 'ter' (tens visto - thì hiện tại hoàn thành). 'Estão a ficar' (estar a + infinitivo) chỉ sự biến đổi đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được sử dụng (tens).
-
"Os adornos de prata foram cobertos de pó, porque estiveram esquecidos na arrecadação. Vamos limpá-los agora mesmo!"Những đồ trang trí bằng bạc đã bị phủ bụi, vì chúng đã bị lãng quên trong phòng chứa đồ. Chúng ta hãy lau chúng ngay bây giờ!Sử dụng 'cobertos' (particípio passado irregular của 'cobrir'). 'Estiveram esquecidos' (thì quá khứ hoàn thành) cho thấy trạng thái đã xảy ra và hoàn thành. 'Limpá-los' (enclisis) – đại từ đặt sau động từ vì không có từ phủ định/từ nghi vấn đứng trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
