(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ornamento
A2
noun Masculino A2 Nghệ thuật, Trang trí

ornamento

[ɔɾnɐˈmẽtu]
đồ trang trí
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ornamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Objeto que serve para adornar ou embelezar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vật dùng để trang trí; đồ trang sức, đồ trang trí.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sala estava cheia de ornamentos de Natal."

    "Căn phòng đầy đồ trang trí Giáng Sinh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

enfeite(đồ trang trí) adorno(đồ trang sức)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: ornamentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ornamentos
A sala estava decorada com muitos ornamentos natalícios.
(Căn phòng được trang trí với nhiều đồ trang trí Giáng Sinh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ornamentozinho
Ele ofereceu-lhe um ornamentozinho de prata como presente.
(Anh ấy tặng cô ấy một món đồ trang trí nhỏ bằng bạc làm quà.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a escolher um ornamento para a árvore de Natal, não estás? Dá-me a tua opinião, por favor."
    Bạn đang chọn một món đồ trang trí cho cây thông Noel phải không? Cho tôi xin ý kiến của bạn với.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a escolher) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là vị trí đại từ 'me' sau động từ (enclisis) vì đầu câu.
  • "A senhora acha que este ornamento ficaria bem no meu escritório? É um ornamento simples, mas elegante."
    Ngài/Bà có nghĩ rằng vật trang trí này sẽ hợp với văn phòng của tôi không? Đây là một vật trang trí đơn giản nhưng thanh lịch.
    Sử dụng 'A senhora' (trang trọng). Chú ý sự hòa hợp giữa tính từ 'simples' và 'elegante' với danh từ 'ornamento' (giống đực).
  • "Estás a ver aqueles ornamentos dourados? Custam muito dinheiro, mas são lindíssimos. Tu deves querer um, não?"
    Bạn có đang nhìn những đồ trang trí mạ vàng kia không? Chúng rất đắt tiền, nhưng lại vô cùng đẹp. Chắc hẳn bạn muốn một cái phải không?
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a ver) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Lindíssimos' là dạng superlative (cực cấp) của 'lindo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)