(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adquirido
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Giáo dục/Tâm lý học

adquirido

ɐtkiˈɾidu
phẩm chất học được
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "adquirido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Obtido através do estudo ou da experiência; que possui conhecimento ou habilidade desenvolvida.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thu được thông qua học tập; có nhiều kiến thức; uyên bác; học rộng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O conhecimento adquirido durante a universidade foi fundamental para o meu sucesso profissional."

    "Kiến thức thu được trong quá trình học đại học là nền tảng cho thành công trong sự nghiệp của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aprendido(học được) culto(uyên bác)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chia theo giống và số khi bổ nghĩa cho danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a aplicar o conhecimento adquirido nas tuas tarefas diárias?"
    Bạn đang áp dụng kiến thức đã học được vào các công việc hàng ngày của mình phải không?
    Ví dụ này sử dụng cách xưng hô thân mật 'Tu' (đi kèm động từ chia ở ngôi thứ hai số ít 'estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a aplicar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Adquirido' bổ nghĩa cho 'conhecimento'.
  • "A senhora está a demonstrar uma capacidade de liderança adquirida com a experiência."
    Ông/Bà đang thể hiện một năng lực lãnh đạo đã có được từ kinh nghiệm.
    Ví dụ này dùng danh xưng lịch sự 'A senhora' (đi kèm động từ chia ở ngôi thứ ba số ít 'está'). Tương tự, cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a demonstrar') dùng cho hành động đang diễn ra. 'Adquirida' (giống cái) bổ nghĩa cho 'capacidade de liderança'.
  • "Por favor, explica-me como tu utilizas o teu vocabulário técnico adquirido."
    Làm ơn, hãy giải thích cho tôi cách bạn sử dụng vốn từ vựng chuyên ngành đã học được của mình.
    Ví dụ này cũng sử dụng 'Tu' thân mật. Quan trọng là vị trí của đại từ: 'explica-me' là dạng enclisis (đại từ 'me' được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang), bắt buộc khi động từ là mệnh lệnh khẳng định đứng đầu câu trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Adquirido' bổ nghĩa cho 'vocabulário técnico'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)