culto
/ˈkuɫtu/
cultured
Independente (B2)
Significado "culto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que demonstra cultura, conhecimento e sofisticação.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um homem muito culto, sempre a ler livros e a discutir ideias."
"Anh ấy là một người đàn ông rất có học thức, luôn đọc sách và thảo luận các ý tưởng."
"A sociedade moderna valoriza cada vez mais o indivíduo culto e informado."
"Xã hội hiện đại ngày càng coi trọng những cá nhân có học thức và hiểu biết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ. Có thể dùng cho người hoặc vật. Dạng giống cái là 'culta'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cultos |
Os cultos religiosos são importantes para muitas pessoas.
(Các nghi lễ tôn giáo rất quan trọng đối với nhiều người.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cultinho |
Foi um cultinho simples, mas significativo.
(Đó là một nghi lễ nhỏ đơn giản nhưng đầy ý nghĩa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Estás a ler esse ensaio tão complexo? Que culto que tu és!"Bạn đang đọc bài luận phức tạp đó à? Bạn đúng là một người hiểu biết!Ở đây, 'culto' (tính từ giống đực số ít) được dùng để mô tả 'tu' (người đang nói chuyện, được ngụ ý là nam giới hoặc ở đây là khen ngợi kiến thức của người đó nói chung), thể hiện sự hòa hợp về giống và số. Cấu trúc 'estar a ler' (estás a ler) là dạng liên tục chuẩn châu Âu, thể hiện hành động đang diễn ra, thay vì dùng 'lendo'.
-
"Tu estás a investigar história antiga? Que mulher tão culta que tu és!"Bạn đang nghiên cứu lịch sử cổ đại à? Bạn đúng là một phụ nữ uyên bác!Trong ví dụ này, 'culta' (tính từ giống cái số ít) được dùng để mô tả 'mulher' (người phụ nữ) và 'tu' (người đang nói chuyện, được ngụ ý là nữ giới), thể hiện sự hòa hợp về giống và số. Cấu trúc 'estar a investigar' (estás a investigar) là dạng liên tục chuẩn châu Âu, thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Os meus amigos estão a debater literatura clássica. Eles são mesmo muito cultos."Bạn bè của tôi đang tranh luận về văn học cổ điển. Họ thực sự rất hiểu biết.Ở đây, 'cultos' (tính từ giống đực số nhiều) được dùng để mô tả 'os meus amigos' (bạn bè của tôi) và 'eles' (họ), thể hiện sự hòa hợp về giống và số. Nếu nhóm bạn có cả nam và nữ, theo quy tắc ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha, giống đực số nhiều ('cultos') sẽ được ưu tiên. Cấu trúc 'estar a debater' (estão a debater) là dạng liên tục chuẩn châu Âu, thể hiện hành động đang diễn ra.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O escritor, que é um homem culto, está a escrever um livro sobre a história de Portugal."Nhà văn, người là một người có học thức, đang viết một cuốn sách về lịch sử Bồ Đào Nha.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o escritor'. Cấu trúc 'estar a escrever' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"O filme, cujo argumento culto exige atenção, não é para todos os públicos. Se és culto, vais gostar."Bộ phim, mà cốt truyện uyên bác đòi hỏi sự chú ý, không dành cho tất cả khán giả. Nếu bạn có học thức, bạn sẽ thích nó.'Cujo' được dùng để chỉ sự sở hữu (argumento culto thuộc về o filme). Chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' ('és') để phù hợp với văn phong thân mật. 'vais gostar' - thì tương lai đơn ngôi tu.
-
"A pessoa, a quem considero culta, deu-me a sua opinião sobre a peça de teatro que estamos a ver."Người mà tôi xem là có học thức đã cho tôi ý kiến của cô ấy về vở kịch mà chúng ta đang xem.'A quem' là đại từ quan hệ, được sử dụng khi đại từ quan hệ là tân ngữ gián tiếp. 'deu-me' là enclisis (đại từ đứng sau động từ) vì đầu câu. 'estamos a ver' - thì hiện tại tiếp diễn ngôi 'nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
