(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Habilidade
B1
Noun (Feminino) B1 Nghệ thuật, Thủ công, Sản xuất, Xây dựng

Habilidade

[ɐ.βi.liˈða.dɨ]
tay nghề
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Habilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Capacidade ou destreza para executar algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tay nghề; kỹ năng làm việc; chất lượng công việc do ai đó thực hiện, đặc biệt là trong lĩnh vực thủ công hoặc sản xuất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A habilidade do artesão era evidente em cada detalhe da peça que estava a fazer."

    "Tay nghề của người thợ thủ công thể hiện rõ trong từng chi tiết của tác phẩm mà anh ấy đang làm."

  • "Com prática, podes aprimorar a tua habilidade em tocar guitarra."

    "Với sự luyện tập, bạn có thể trau dồi kỹ năng chơi guitar của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Destreza(Sự khéo léo) Perícia(Sự thành thạo)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Habilidades
Ela tem muitas habilidades.
(Cô ấy có nhiều kỹ năng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Habilidadinha
Ele mostrou uma habilidadinha notável para resolver o problema.
(Anh ấy đã thể hiện một chút kỹ năng đáng chú ý để giải quyết vấn đề.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu tens uma habilidade incrível para aprender idiomas! Estás a aprender português muito rapidamente."
    Bạn có một khả năng đáng kinh ngạc để học ngôn ngữ! Bạn đang học tiếng Bồ Đào Nha rất nhanh chóng.
    Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) đi với động từ 'tens' (chia từ 'ter'). Cấu trúc 'estar a aprender' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Habilidade' là danh từ giống cái số ít.
  • "Dá-me as tuas habilidades de cozinha! Estou a precisar delas para impressionar os meus sogros."
    Cho tôi khả năng nấu nướng của bạn đi! Tôi đang cần chúng để gây ấn tượng với bố mẹ vợ.
    Câu này sử dụng 'Dá-me' (cho tôi) với vị trí đại từ tuân theo quy tắc Enclisis. 'Habilidades' là danh từ giống cái số nhiều. 'Estar a precisar' chỉ một nhu cầu đang diễn ra.
  • "As habilidades de comunicação são essenciais no mundo profissional. Estão a ser cada vez mais valorizadas pelas empresas."
    Các kỹ năng giao tiếp là rất cần thiết trong thế giới chuyên nghiệp. Chúng ngày càng được các công ty coi trọng.
    Câu này sử dụng 'habilidades' ở dạng số nhiều. 'Estão a ser valorizadas' (đang được coi trọng) sử dụng cấu trúc 'estar a...' ở thể bị động. 'As habilidades' là danh từ giống cái số nhiều, vì vậy động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão').
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei as habilidades necessárias para enfrentares este desafio, se estiveres a praticar diligentemente."
    Tao sẽ cho mày những kỹ năng cần thiết để đối mặt với thử thách này, nếu mày đang luyện tập chăm chỉ.
    Mesóclise ('Dar-te-ei'): Đại từ 'te' được chèn vào giữa động từ 'darei'. 'Estares a praticar': Cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng (dar-te-ei, estiveres a praticar, enfrentares) cho văn phong thân mật.
  • "Mostrar-lhe-íamos as nossas habilidades em culinária, se o nosso chefe estivesse a permitir a demonstração."
    Chúng tôi sẽ cho ông/bà thấy những kỹ năng nấu nướng của mình, nếu sếp của chúng tôi cho phép buổi trình diễn.
    Mesóclise ('Mostrar-lhe-íamos'): Đại từ 'lhe' được chèn vào giữa động từ 'mostraríamos'. 'Estivesse a permitir': Cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng danh xưng 'o senhor/a senhora' gián tiếp (thông qua 'lhe') nên động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít. Đặt đại từ sau động từ do sau 'se' (mệnh đề điều kiện).
  • "Oferecer-se-ão habilidades de comunicação a todos os funcionários que estiverem a participar no workshop."
    Các kỹ năng giao tiếp sẽ được cung cấp cho tất cả nhân viên đang tham gia vào buổi hội thảo.
    Mesóclise ('Oferecer-se-ão'): Đại từ 'se' được chèn vào giữa động từ 'oferecerão'. 'Estiverem a participar': Cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Cấu trúc câu bị động với 'se'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)