(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adubar
B1
Verbo B1 Nông nghiệp, Làm vườn

adubar

[ɐðuˈbaɾ]
bón phân cho hoa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "adubar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Colocar adubo (num terreno ou planta). Tornar fértil.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bón phân cho (đất hoặc ruộng). Làm cho (cái gì đó) màu mỡ hoặc hiệu quả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a adubar as roseiras para que deem mais flores."

    "Tôi đang bón phân cho những cây hoa hồng để chúng ra nhiều hoa hơn."

  • "É preciso adubar a terra antes de plantar as sementes."

    "Cần phải bón phân cho đất trước khi gieo hạt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý: Vị trí đại từ (Clitics) có thể thay đổi tùy theo cấu trúc câu (Dá-me, estou a adubar)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu adubo
Eu adubo sempre o meu jardim na primavera para melhores colheitas.
(Tôi luôn bón phân cho khu vườn của mình vào mùa xuân để có vụ mùa tốt hơn.)
Tu adubas
Ele/Você aduba
Nós adubamos
Eles/Vocês adubam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu adubei
Ontem, o agricultor adubou os campos de milho logo pela manhã.
(Hôm qua, người nông dân đã bón phân cho cánh đồng ngô ngay vào buổi sáng.)
Tu adubaste
Ele/Você adubou
Nós adubámos
Eles/Vocês adubaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu adubava
Ele adubava as plantas regularmente quando morava na quinta.
(Anh ấy thường bón phân cho cây trồng đều đặn khi sống ở trang trại.)
Tu adubavas
Ele/Você adubava
Nós adubávamos
Eles/Vocês adubavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Eu adubo o meu jardim todas as primaveras."
    Tôi bón phân cho khu vườn của mình vào mỗi mùa xuân.
    Động từ 'adubar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (Eu) trong thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) là 'adubo'. Thì này dùng để diễn tả một hành động, thói quen lặp đi lặp lại.
  • "Tu adubas as roseiras com este produto específico?"
    Bạn có bón phân cho những cây hồng bằng sản phẩm chuyên dụng này không?
    Động từ 'adubar' được chia ở ngôi thứ hai số ít (Tu) là 'adubas'. Trong văn phong thân mật chuẩn châu Âu, đại từ 'tu' được sử dụng thay cho 'você'.
  • "Os agricultores adubam os campos para garantir uma boa colheita."
    Những người nông dân bón phân cho các cánh đồng để đảm bảo một vụ mùa bội thu.
    Động từ 'adubar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (Eles/Os agricultores) là 'adubam', diễn tả hành động của một nhóm người.
Động từ phản thân
  • "A planta está a adubar-se naturalmente, absorvendo os minerais do solo."
    Cây đang tự bón phân một cách tự nhiên, hấp thụ các khoáng chất từ đất.
    Đây là ví dụ về động từ phản thân ('adubar-se') kết hợp với cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó). Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'adubar' theo quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi dùng với 'estar a'.
  • "Tu adubas-te com leituras e viagens para expandir os teus horizontes."
    Bạn tự bồi dưỡng bản thân bằng việc đọc sách và du lịch để mở rộng tầm nhìn của mình.
    Động từ 'adubar-se' được chia ở ngôi 'Tu' (thì Hiện tại, Dạng cách Chỉ định). Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang (adubas-te), tuân thủ quy tắc đặt đại từ 'ênclise' (enclisis) của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu trong câu khẳng định.
  • "Nós adubamo-nos a alma com boa música e arte, especialmente em tempos difíceis."
    Chúng ta tự bồi đắp cho tâm hồn mình bằng âm nhạc và nghệ thuật hay, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.
    Động từ phản thân 'adubar-se' được chia ở ngôi 'Nós' (thì Hiện tại, Dạng cách Chỉ định). Đại từ phản thân 'nos' được đặt sau động từ, và chữ 's' cuối của động từ ở ngôi 'Nós' (adubamos) được lược bỏ trước khi gắn 'nos' (adubamo-nos) theo quy tắc ngữ pháp của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)