fértil
[ˈfɛɾtil]
vùng đất tươi tốt
Intermediário (B1)
Significado "fértil" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que produz abundantemente; que tem grande capacidade de gerar ou produzir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tươi tốt, xum xuê, um tùm; phát triển mạnh mẽ và hấp dẫn; được bao phủ bởi cỏ và cây cối khỏe mạnh.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta terra é muito fértil, podemos colher muitos frutos."
"Vùng đất này rất màu mỡ, chúng ta có thể thu hoạch nhiều trái cây."
"A imaginação dele é muito fértil, ele está sempre a inventar novas histórias."
"Trí tưởng tượng của anh ấy rất phong phú, anh ấy luôn phát minh ra những câu chuyện mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, không đổi giống.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
