afabilidade
/ɐfɐβiliˈdad(ɨ)/
tính dễ chịu
Independente (B2)
Significado "afabilidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de afável; amabilidade, cortesia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính dễ chịu, dễ mến; sự bằng lòng, tán thành; sự dễ thương lượng, dễ hòa đồng.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua afabilidade conquistou todos na reunião."
"Tính dễ chịu của anh ấy đã chinh phục tất cả mọi người trong cuộc họp."
"Estou a apreciar a afabilidade com que me tratas."
"Tôi đang đánh giá cao sự dễ mến mà bạn đối xử với tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | afabilidades |
As afabilidades da rececionista tornaram a nossa estadia mais agradável.
(Sự niềm nở của nhân viên lễ tân đã làm cho kỳ nghỉ của chúng tôi trở nên dễ chịu hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | afabilidadezinha |
Ela demonstrou uma afabilidadezinha ao cumprimentar os convidados.
(Cô ấy đã thể hiện một chút niềm nở khi chào đón các vị khách.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu demonstras afabilidade quando estás a ajudar os teus vizinhos com as compras; isso dá-me muita alegria."Bạn thể hiện sự tử tế khi bạn đang giúp đỡ hàng xóm xách đồ; điều đó mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia theo ngôi 'demonstras' và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a ajudar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ gián tiếp (me) đúng chuẩn PT-PT (enclisis).
-
"Quando estamos a precisar de ajuda, a tua afabilidade é sempre evidente. Dás-nos sempre apoio."Khi chúng tôi cần giúp đỡ, sự tử tế của bạn luôn luôn rõ ràng. Bạn luôn cho chúng tôi sự hỗ trợ.Sử dụng 'estamos a precisar' (estar a + infinitive) để nhấn mạnh hành động đang cần. 'Dás-nos' là vị trí đại từ tân ngữ gián tiếp (nos) đúng chuẩn PT-PT (enclisis). 'tua afabilidade' (sự tử tế của bạn) là chủ ngữ, 'é' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít.
-
"As tuas afabilidades constantes para com os outros mostram a tua bondade inata; estás sempre a pensar no bem-estar deles."Sự tử tế thường xuyên của bạn đối với người khác cho thấy lòng tốt bẩm sinh của bạn; bạn luôn nghĩ đến hạnh phúc của họ.Dùng dạng số nhiều 'afabilidades'. 'Estás sempre a pensar' (estar a + infinitive) nhấn mạnh hành động liên tục đang diễn ra. 'Tuas afabilidades' là chủ ngữ số nhiều, 'mostram' là động từ chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
