(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amabilidade
B1
Noun, Feminino B1 Xã hội học, Tâm lý học

amabilidade

/ɐ.mɐ.βi.liˈða.ðɨ/
sự thân thiện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "amabilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de quem é amável; cortesia, gentileza.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thân thiện, lòng tốt, thái độ hòa nhã.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A amabilidade dela para com os clientes é notável."

    "Sự thân thiện của cô ấy đối với khách hàng rất đáng chú ý."

  • "Ele demonstrou grande amabilidade ao ajudar a senhora idosa a atravessar a rua."

    "Anh ấy thể hiện sự thân thiện lớn khi giúp cụ già băng qua đường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) amabilidades
As amabilidades da rececionista fizeram-nos sentir bem-vindos.
(Sự tử tế của nhân viên lễ tân khiến chúng tôi cảm thấy được chào đón.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) amilabilidadezinha
A amabilidadezinha dela aqueceu meu coração.
(Sự tử tế nhỏ bé của cô ấy sưởi ấm trái tim tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Oferecer-te-ia a minha ajuda com amabilidade, se não estivesse a preparar o jantar."
    Tôi sẽ đề nghị giúp đỡ bạn một cách tử tế nếu tôi không đang chuẩn bị bữa tối.
    Sử dụng 'Mesóclise' (Oferecer-te-ia) vì mệnh đề chính bắt đầu bằng thì tương lai điều kiện. 'Estar a preparar' là cấu trúc continuous aspect (đang làm gì đó).
  • "Dir-te-ei, com toda a amabilidade, que as tuas amabilidades são sempre bem-vindas."
    Tôi sẽ nói với bạn, với tất cả sự tử tế, rằng những cử chỉ tử tế của bạn luôn được hoan nghênh.
    Sử dụng 'Mesóclise' (Dir-te-ei) vì mệnh đề chính bắt đầu bằng thì tương lai đơn. Lưu ý cách sử dụng số nhiều 'amabilidades'.
  • "Mostrar-te-ei a amabilidade que mereces, assim que estiver a terminar este relatório."
    Tôi sẽ cho bạn thấy sự tử tế mà bạn xứng đáng, ngay sau khi tôi hoàn thành báo cáo này.
    Sử dụng 'Mesóclise' (Mostrar-te-ei) vì mệnh đề chính bắt đầu bằng thì tương lai đơn. 'Estar a terminar' là cấu trúc continuous aspect (đang làm gì đó).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A amabilidade com que tu me tratas é algo que nunca esquecerei."
    Sự tử tế mà bạn đối xử với tôi là điều mà tôi sẽ không bao giờ quên.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'a amabilidade'. Ngôi 'tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('tratas').
  • "As amabilidades de que ela é alvo constantemente demonstram a sua popularidade, mas ela está sempre a manter a humildade."
    Những lời tử tế mà cô ấy liên tục nhận được chứng minh sự nổi tiếng của cô ấy, nhưng cô ấy luôn giữ sự khiêm tốn.
    Sử dụng 'de que' (giới từ 'de' + 'que') vì 'alvo' yêu cầu giới từ 'de'. Cấu trúc 'estar a manter' diễn tả hành động đang diễn ra ('luôn giữ').
  • "O funcionário, cuja amabilidade impressionou todos os clientes, está agora a ser promovido para um cargo superior; dá-se prioridade a quem demonstra qualidades."
    Người nhân viên, người có sự tử tế đã gây ấn tượng với tất cả khách hàng, hiện đang được thăng chức lên vị trí cao hơn; ưu tiên được trao cho những người thể hiện phẩm chất.
    Sử dụng 'cuja' để chỉ sự sở hữu ('amabilidade' của người nhân viên). 'Está a ser promovido' là cấu trúc bị động ở thì hiện tại tiếp diễn. 'Dá-se' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ sau động từ) và diễn tả một sự thật chung.
(Vị trí vocab_tab4_inline)