(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agendado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Kinh doanh, Quản lý

agendado

[ɐ.ʒẽˈda.ðu]
cuộc họp đã được lên lịch
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "agendado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi marcado para acontecer numa data ou hora específica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được lên lịch, dự kiến diễn ra vào một thời điểm cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A reunião está agendada para a próxima semana."

    "Cuộc họp đã được lên lịch vào tuần tới."

  • "Tenho um compromisso agendado para amanhã de manhã."

    "Tôi có một cuộc hẹn đã lên lịch vào sáng mai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

previsto(dự kiến) programado(đã được lập trình)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, hòa hợp giống và số với danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) agendados
Os compromissos agendados para hoje são importantes.
(Các cuộc hẹn đã lên lịch cho hôm nay đều quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) agendadinho
Tenho um encontro agendadinho para a semana que vem.
(Tôi có một cuộc gặp nhỏ đã lên lịch cho tuần tới.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Olá, João! A tua reunião com o diretor já está agendada para quando? Tu já tinhas posto as ideias principais no papel?"
    Chào João! Cuộc họp của bạn với giám đốc đã được lên lịch vào khi nào? Bạn đã ghi những ý chính ra giấy chưa?
    Trong ví dụ này, 'agendada' là một tính từ (phân từ quá khứ của động từ 'agendar', nghĩa là 'đã được lên lịch'). 'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt, để, ghi). Câu hỏi sử dụng ngôi 'Tu' ('Tu já tinhas posto').
  • "Lembras-te que o exame final foi agendado para depois das férias? Tu estás a escrever o ensaio que te pediram sobre isso?"
    Bạn còn nhớ là kỳ thi cuối cùng đã được lên lịch sau kỳ nghỉ phải không? Bạn đang viết bài luận mà họ yêu cầu về điều đó à?
    Ở đây, 'agendado' cũng là một tính từ. 'Estás a escrever' minh họa cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu, dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương với 'está escrevendo' kiểu Brazil). 'Lembras-te' thể hiện vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (enclise) khi đứng đầu câu, và động từ được chia ở ngôi 'Tu'.
  • "Não te esqueças de que os nossos voos para o Porto já estão agendados. Espero que tenhas feito todos os preparativos. Eu estou a fazer a minha mala agora mesmo."
    Đừng quên rằng các chuyến bay của chúng ta đến Porto đã được lên lịch rồi đó. Hy vọng bạn đã hoàn tất mọi công tác chuẩn bị. Tôi đang chuẩn bị hành lý ngay bây giờ.
    'Agendados' là tính từ (phân từ quá khứ của 'agendar'), phù hợp với 'voos' số nhiều. 'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm, hoàn tất). 'Não te esqueças' thể hiện vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (proclise) trong câu phủ định, và động từ được chia ở ngôi 'Tu'. 'Estou a fazer' tiếp tục minh họa cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu cho hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)