(Vị trí top_banner)
Hình minh họa previsto
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Kinh doanh, Quản lý rủi ro, Dự báo

previsto

[pɾɨˈviʃtu]
các kịch bản dự kiến
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "previsto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se previu; esperado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được dự đoán trước; mong đợi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os resultados previstos foram alcançados."

    "Các kết quả dự kiến đã đạt được."

  • "Não estávamos à espera de tantos participantes, mas foi um cenário previsto."

    "Chúng tôi không mong đợi nhiều người tham gia như vậy, nhưng đó là một kịch bản dự kiến."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: prevista; Dạng số nhiều giống đực: previstos; Dạng số nhiều giống cái: previstas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Número plural) previstos
Os custos previstos para o projeto aumentaram.
(Các chi phí dự kiến cho dự án đã tăng lên.)
Diminutive (Diminutivo) previstinho
Foi um imprevisto previstinho, mas ainda assim complicado.
(Đó là một sự kiện bất ngờ nhỏ đã được dự đoán, nhưng vẫn phức tạp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O resultado previsto era diferente, mas estamos a aceitar o que aconteceu."
    Kết quả dự kiến khác, nhưng chúng ta đang chấp nhận những gì đã xảy ra.
    'Resultado' là danh từ giống đực, số ít nên 'previsto' cũng ở dạng giống đực, số ít. Cấu trúc 'estar a aceitar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "As medidas previstas pelo governo estão a ser implementadas gradualmente."
    Các biện pháp dự kiến bởi chính phủ đang được triển khai dần dần.
    'Medidas' là danh từ giống cái, số nhiều, vì vậy 'previstas' cũng ở dạng giống cái, số nhiều. Cấu trúc 'estar a ser' + participio (implementadas) là dạng bị động tiếp diễn (passive continuous).
  • "Se a viagem estivesse prevista, dar-te-ia os bilhetes hoje. Como não estava, dou-tos amanhã."
    Nếu chuyến đi được lên kế hoạch, tôi sẽ đưa vé cho bạn hôm nay. Vì nó không được lên kế hoạch, tôi sẽ đưa chúng cho bạn vào ngày mai.
    'Viagem' là danh từ giống cái, số ít, vì vậy 'prevista' cũng ở dạng giống cái, số ít. Đặt đại từ 'te' sau động từ 'dar' (dar-te-ia) do mệnh đề điều kiện. 'dou-tos' là sự kết hợp của 'te' (cho bạn) và 'os' (những cái vé), đặt sau động từ 'dou'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O concerto estava previsto para ontem, mas o mau tempo fê-lo ser adiado. Já o tínhamos previsto, na verdade."
    Buổi hòa nhạc đã được lên kế hoạch cho ngày hôm qua, nhưng thời tiết xấu đã khiến nó bị hoãn lại. Thật ra, chúng tôi đã lường trước điều đó rồi.
    'Fê-lo' là cách dùng đại từ tân ngữ 'o' sau động từ 'fez' (Pretérito Perfeito Simples của 'fazer'). 'Tínhamos previsto' (Pretérito Mais-que-perfeito Simples) diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
  • "Tu previste que a inflação iria subir, e tiveste razão. Eu não o tinha previsto, mas agora estou a ver as consequências."
    Bạn đã dự đoán rằng lạm phát sẽ tăng, và bạn đã đúng. Tôi đã không lường trước điều đó, nhưng bây giờ tôi đang thấy hậu quả.
    'Previste' là chia động từ 'prever' ở ngôi 'tu' thì Pretérito Perfeito Simples. 'Estou a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'O tinha previsto' là vị trí đại từ 'o' trước trợ động từ 'tinha' (Pretérito Mais-que-perfeito Composto).
  • "Nós tínhamos previsto a tua chegada para as oito, mas chegaste duas horas mais cedo. O comboio chegou mais cedo do que o previsto?"
    Chúng tôi đã dự kiến bạn đến lúc tám giờ, nhưng bạn đã đến sớm hơn hai tiếng. Chuyến tàu đến sớm hơn dự kiến sao?
    'Tínhamos previsto' (Pretérito Mais-que-perfeito Composto) diễn tả một hành động xảy ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Câu hỏi sử dụng cấu trúc thông thường, không đảo ngữ phức tạp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)