agressão
/ɐɡɾɛˈsɐ̃w̃/
hành động gây hấn
Independente (B2)
Significado "agressão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de atacar ou ameaçar; comportamento hostil ou violento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hành động mạnh mẽ hoặc thù địch; một hành động nhằm mục đích thống trị hoặc vượt qua sự phản đối.
Exemplos (Ví dụ)
"O comportamento dele foi uma agressão verbal."
"Hành vi của anh ta là một hành động gây hấn bằng lời nói."
"Estamos a testemunhar um aumento da agressão nas ruas."
"Chúng ta đang chứng kiến sự gia tăng của hành động gây hấn trên đường phố."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: agressões. Palavra terminada em '-ão', pluraliza-se em '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | agressões |
As agressões verbais são inaceitáveis.
(Những lời lẽ tấn công là không thể chấp nhận được.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | agressãozinha |
Foi só uma agressãozinha, nada de grave.
(Chỉ là một cuộc tấn công nhỏ, không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante os cidadãos denunciarem as agressões, para se evitar que mais violência esteja a acontecer nas ruas."Điều quan trọng là công dân phải tố cáo các hành vi tấn công, để tránh việc bạo lực tiếp tục xảy ra trên đường phố.Câu này sử dụng 'os cidadãos denunciarem' (Infinitivo Pessoal chia ngôi cho 'os cidadãos'). Cấu trúc 'estar a acontecer' diễn tả hành động đang xảy ra (Continuous Aspect) thay vì dùng Gerundio.
-
"Ao testemunhares uma agressão, deves imediatamente contactar as autoridades, para estas estarem a par da situação."Khi chứng kiến một vụ tấn công, bạn nên liên hệ ngay với chính quyền, để họ nắm được tình hình.Ở đây, 'testemunhares' là Infinitivo Pessoal chia cho 'Tu' (bạn). 'para estas estarem a par' (để họ nắm được) cũng sử dụng Infinitivo Pessoal với 'estar a' diễn tả một trạng thái hiện tại.
-
"Depois de eles cometerem agressões, a polícia irá prendê-los, para serem julgados em tribunal."Sau khi họ gây ra các hành vi tấn công, cảnh sát sẽ bắt giữ họ, để họ bị xét xử tại tòa.'cometerem' là Infinitivo Pessoal chia cho 'eles' (họ). 'serem julgados' cũng là Infinitivo Pessoal, ở dạng bị động.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei, se denunciares a agressão, toda a proteção necessária."Ta sẽ cho con, nếu con tố cáo hành vi tấn công đó, mọi sự bảo vệ cần thiết.Mesóclise: 'Dar-te-ei' (Futuro do Indicativo) - đại từ 'te' được chèn vào giữa động từ. 'Denunciares' là chia động từ ngôi 'tu'. Cấu trúc câu điều kiện.
-
"Dir-se-ia que as agressões verbais estavam a prejudicar a sua saúde mental."Có thể nói rằng những lời lẽ công kích đang gây tổn hại đến sức khỏe tinh thần của anh ấy.Mesóclise: 'Dir-se-ia' (Condicional Simples) - đại từ 'se' được chèn vào giữa động từ. 'Estavam a prejudicar' (Estar a + Infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Far-te-á mais forte, acreditares, apesar da agressão, na bondade humana."Việc con tin tưởng, mặc dù bị tấn công, vào lòng tốt của con người sẽ làm con mạnh mẽ hơn.Mesóclise: 'Far-te-á' (Futuro do Conjuntivo) - đại từ 'te' được chèn vào giữa động từ. Cấu trúc câu điều kiện với 'acreditares' (Conjuntivo). Lưu ý sử dụng 'apesar de' + danh từ ('agressão').
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o João sofreu uma agressão na rua depois de sair do café."Hôm qua, João đã bị tấn công trên đường sau khi rời quán cà phê.Sử dụng 'sofreu' (Pretérito Perfeito Simples của 'sofrer') để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Câu này mô tả một sự kiện cụ thể đã xảy ra và kết thúc.
-
"Tu praticaste agressão contra o teu colega durante o jogo de futebol, e por isso foste expulso."Mày đã có hành vi tấn công đối với đồng đội của mày trong trận bóng đá, và vì vậy mày đã bị đuổi.Sử dụng 'praticaste' (Pretérito Perfeito Simples của 'praticar') chia ở ngôi 'tu' (mày). 'Foste expulso' cũng là một dạng bị động đã xảy ra và hoàn tất. Lưu ý cách sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật.
-
"As agressões verbais que testemunhámos na reunião prejudicaram o ambiente de trabalho."Những lời lẽ công kích mà chúng ta chứng kiến trong cuộc họp đã gây tổn hại đến môi trường làm việc.Sử dụng 'prejudicaram' (Pretérito Perfeito Simples của 'prejudicar'). 'Agressões' ở dạng số nhiều. Hành động công kích lời nói đã hoàn thành và có ảnh hưởng đến môi trường làm việc.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu não estás a ver a agressão que ele te está a fazer?"Mày không thấy sự hung hăng mà hắn ta đang gây ra cho mày à?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho sự thân mật. 'Estás a ver' và 'está a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' đặt trước động từ 'está' (proclisis) vì câu là câu hỏi.
-
"Nós estamos a presenciar agressões verbais diariamente no trabalho."Chúng tôi đang chứng kiến những hành vi công kích bằng lời nói hàng ngày tại nơi làm việc.'Estamos a presenciar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Agressões' là dạng số nhiều của 'agressão'.
-
"Eu denuncio qualquer agressão física que testemunho."Tôi tố cáo bất kỳ hành vi tấn công thể chất nào mà tôi chứng kiến.Sử dụng 'denuncio' (thì hiện tại đơn) để diễn tả một hành động thường xuyên. Trong trường hợp này, chúng ta không dùng 'estar a denunciar' vì câu mang tính khái quát, không phải diễn tả một hành động đang diễn ra ngay lúc này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
