ataque
/ɐˈtakɨ/
cuộc tấn công
Intermediário (B1)
Significado "ataque" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động sử dụng bạo lực để cố gắng làm tổn thương hoặc giết ai đó hoặc làm hỏng thứ gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O ataque terrorista causou pânico na cidade."
"Cuộc tấn công khủng bố đã gây ra sự hoảng loạn trong thành phố."
"O treinador planeou um ataque estratégico para o jogo."
"Huấn luyện viên đã lên kế hoạch cho một cuộc tấn công chiến lược cho trận đấu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ataques |
Os ataques cardíacos são perigosos.
(Các cơn đau tim rất nguy hiểm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ataquezinho |
Ele teve um ataquezinho de pânico.
(Anh ấy đã có một cơn hoảng loạn nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a falar sobre o ataque dos piratas ao castelo imaginário."Khi còn bé, con luôn nói về cuộc tấn công của những tên cướp biển vào lâu đài tưởng tượng.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') để diễn tả trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a falar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ.
-
"Naquela época, o general estava a planear o ataque surpresa, mas a informação acabou por ser divulgada."Vào thời điểm đó, vị tướng đang lên kế hoạch cho cuộc tấn công bất ngờ, nhưng thông tin cuối cùng đã bị tiết lộ.'Estava a planear' diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (Pretérito Imperfeito). 'O ataque' (cuộc tấn công) là chủ ngữ của mệnh đề.
-
"Antes do acordo de paz, todos os dias o exército estava a preparar-se para um ataque iminente."Trước hiệp định hòa bình, mỗi ngày quân đội đều chuẩn bị cho một cuộc tấn công sắp xảy ra.'Estava a preparar-se' là một ví dụ về reflexive verb (động từ phản thân) chia ở thì Pretérito Imperfeito. 'Preparar-se' nghĩa là 'chuẩn bị cho bản thân'. Vị trí đại từ 'se' tuân theo quy tắc enclisis (sau động từ) vì câu bắt đầu bằng 'Antes'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante os defensores estarem a prever um ataque surpresa do inimigo."Điều quan trọng là các hậu vệ phải dự đoán một cuộc tấn công bất ngờ từ kẻ thù.Infinitivo Pessoal: 'estarem a prever' (estar a + infinitivo) được chia theo ngôi thứ ba số nhiều (os defensores). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (dự đoán). 'Ataque' là danh từ giống đực.
-
"Para evitares um ataque de pânico, tu deves estar a praticar técnicas de relaxamento regularmente."Để tránh một cơn hoảng loạn, bạn nên thực hành các kỹ thuật thư giãn thường xuyên.Infinitivo Pessoal: 'evitares' chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít). 'Estar a praticar' là 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (thực hành). Vị trí đại từ: Proclisis (evitares UM ataque) vì có liên từ phụ thuộc 'Para'.
-
"Depois de eles estarem a planear um ataque ao banco, a polícia prendeu-os."Sau khi họ lên kế hoạch tấn công ngân hàng, cảnh sát đã bắt giữ họ.Infinitivo Pessoal: 'estarem a planear' chia theo ngôi 'eles' (ngôi thứ ba số nhiều). 'Estar a + infinitivo' (estar a planear) biểu thị hành động đang diễn ra (lên kế hoạch). Vị trí đại từ: Enclisis (prendeu-os) vì động từ không có yếu tố nào thu hút đại từ đứng trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
